lèchefrite

Học thuật
Thân thiện
lèchefrite

La cuisinière place la lèchefrite sous le rôti dans le four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đĩa hứng mỡ: Một dụng cụ nhà bếp, thườngmột chiếc khay hoặc đĩa kim loại nông, được đặt bên dưới vỉ nướng hoặc trong nướng để hứng mỡ nước thịt chảy ra từ thịt đang được quay hoặc nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • N'oublie pas de mettre la lèchefrite sous le poulet avant de le mettre au four. (Đừng quên đặt đĩa hứng mỡ bên dưới con trước khi cho vào nướng.)
    • La lèchefrite était pleine de jus de rôti délicieux. (Đĩa hứng mỡ đầy những nước thịt quay thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vider la lèchefrite": đổ bỏ mỡ/nước thịt trong đĩa hứng mỡ.
    • Après la cuisson, il faut vider et nettoyer la lèchefrite. (Sau khi nấu xong, cần phải đổ bỏ rửa sạch đĩa hứng mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plat à gratin (n.m): Khay nướng, thường sâu hơn, dùng để nướng các món gratin.
  • Plat de cuisson (n.m): Khay nướng, khay đựng thức ăn để nấu trong nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Plat de cuisson (ở một số ngữ cảnh): khay nấu.
  • Bac à graisse (trong một số thiết bị): khay hứng mỡ, ngăn hứng mỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Être gras comme une lèchefrite (thành ngữ, ít dùng): Rất béo, rất nhiều mỡ. (Nghĩa đen: béo như một cái đĩa hứng mỡ).
    • Ce rôti est gras comme une lèchefrite ! (Món thịt quay này nhiều mỡ quá!)
lèchefrite

La cuisinière place la lèchefrite sous le rôti dans le four.

danh từ giống cái
  1. đĩa hứng mỡ (mởthịt quay, thịt nướng chảy ra)