légionnaire

Học thuật
Thân thiện
légionnaire

Un légionnaire romain marche le long d'une route pavée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính dương: Người lính phục vụ trong dương Lạc ngoại của Pháp (Légion étrangère), một đơn vị quân đội đặc biệt chấp nhận người nước ngoài tình nguyện.
    • Người được thưởng Bắc đẩu bội tinh: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một người đã được nhận huân chương Bắc Đẩu Bội tinh (Légion d'honneur) của Pháp.
    • (Sử học) Lính quân đoàn (cổ La ): Người lính trong các quân đoàn chuyên nghiệp của Đế chế La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il rêvait de devenir légionnaire en s'engageant dans la Légion étrangère. (Anh ấy mơ ước trở thành lính dương bằng cách gia nhập dương Lạc ngoại.)
    • Ce légionnaire a reçu la médaille pour son courage. (Người lính dương này đã nhận được huy chương lòng dũng cảm của mình.)
    • Dans l'Antiquité, un légionnaire romain était un soldat d'élite. (Thời cổ đại, một người lính quân đoàn La một binh sĩ tinh nhuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de légionnaire": Cuộc sống (gian khổ, kỷ luật) của một người lính dương.

    • Il a raconté les difficultés de la vie de légionnaire. (Anh ấy kể lại những khó khăn của cuộc sống lính dương.)
  • "Serment du légionnaire": Lời tuyên thệ của lính dương, nghi thức quan trọng khi gia nhập dương Lạc ngoại.

    • Après son entraînement, il a prononcé le serment du légionnaire. (Sau khóa huấn luyện, anh ấy đã đọc lời tuyên thệ của lính dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Légion (danh từ giống cái): Quân đoàn; dương Lạc ngoại; số lượng rất đông.

    • La Légion étrangère est une institution célèbre. ( dương Lạc ngoạimột tổ chức nổi tiếng.)
  • Légion d'honneur (danh từ giống cái, danh từ riêng): Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh, huân chương cao quý nhất của Pháp.

    • L'écrivain a été fait chevalier de la Légion d'honneur. (Nhà văn đã được phong tước hiệu kỵ Bắc Đẩu Bội tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldat de la Légion étrangère: Lính của dương Lạc ngoại (nghĩa hiện đại phổ biến nhất).
  • Légionnaire romain: Lính quân đoàn La (nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "légionnaire")

Thành ngữ liên quan
  • "Être nombreux comme les légionnaires" (ít dùng): Đông như quân Nguyên, chỉ một số lượng rất lớn người. (Thành ngữ này dựa trên hình ảnh các quân đoàn La đông đảo).
    • Les supporters dans le stade étaient nombreux comme les légionnaires. (Các cổ động viên trong sân vận động đông như quân Nguyên.)
légionnaire

Un légionnaire romain marche le long d'une route pavée.

danh từ giống đực
  1. lính dương
  2. người được thưởng Bắc đẩu bội tinh
  3. (sử học) lính quân đoàn (cổ La )