législation

danh từ giống cái
  1. pháp luật
    • Législation pénale
      pháp luật hình sự
  2. pháp chế
    • La législation française
      nền pháp chế nước Pháp
  3. pháp học
    • Cours de législation
      giáo trình pháp học
  4. (từ ; nghĩa ) quyền lập pháp
législation
Une nouvelle législation protège les forêts anciennes.