législation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pháp luật, hệ thống luật pháp: Chỉ toàn bộ các đạo luật, quy định pháp lý của một quốc gia hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- Pháp chế: Chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc quản lý xã hội bằng pháp luật.
- Pháp học: Môn học, ngành nghiên cứu về luật pháp.
- (Từ cũ) Quyền lập pháp: Quyền làm ra luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La législation du travail protège les employés. (Pháp luật lao động bảo vệ người lao động.)
- Cette pratique est interdite par la législation en vigueur. (Hoạt động này bị cấm bởi pháp luật hiện hành.)
- Il est spécialiste de la législation européenne. (Ông ấy là chuyên gia về pháp luật châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en conformité avec la législation": tuân thủ, phù hợp với pháp luật.
- L'entreprise doit être en conformité avec la législation environnementale. (Doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật về môi trường.)
"Projet de législation": dự thảo luật.
- Le Parlement examine un nouveau projet de législation. (Quốc hội đang xem xét một dự thảo luật mới.)
Biến thể và từ liên quan
Législatif, législative (adj): thuộc về lập pháp, thuộc về pháp luật.
- Le pouvoir législatif (quyền lập pháp).
Légiférer (v): làm luật, ban hành luật.
- Le gouvernement a légiféré sur cette question. (Chính phủ đã ban hành luật về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Droit: luật, quyền (chỉ một ngành luật hoặc quyền lợi pháp lý nói chung).
- Corps de lois: bộ luật, hệ thống luật.
- Jurisprudence: (một nghĩa) tập quán pháp, án lệ.
Các cụm từ liên quan
- Législation sociale: pháp luật xã hội.
- Législation fiscale: pháp luật thuế.
- Législation applicable: pháp luật áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Se retrancher derrière la législation: viện dẫn, ẩn mình sau luật pháp (để biện minh).
- Il se retranche toujours derrière la législation pour justifier son inaction. (Anh ta luôn viện dẫn luật pháp để biện minh cho sự không hành động của mình.)
danh từ giống cái
- pháp luật
- Législation pénalepháp luật hình sự
- pháp chế
- La législation françaisenền pháp chế nước Pháp
- pháp học
- Cours de législationgiáo trình pháp học
- (từ cũ; nghĩa cũ) quyền lập pháp