légitimation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hợp pháp hóa: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên hợp pháp, được công nhận bởi pháp luật hoặc quy tắc.
- Sự bào chữa, sự biện minh: (Văn học) Hành động đưa ra lý lẽ để bảo vệ hoặc biện minh cho một hành động, quyết định hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La légitimation du nouveau gouvernement est en cours. (Việc hợp pháp hóa chính phủ mới đang được tiến hành.)
- La légitimation de cet enfant par son père a été une procédure longue. (Việc hợp pháp hóa đứa trẻ này bởi cha của nó là một thủ tục dài.)
- Il a tenté la légitimation de ses actes devant le tribunal. (Anh ta đã cố gắng biện minh cho hành động của mình trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Légitimation politique": sự hợp pháp hóa về mặt chính trị, thường liên quan đến việc công nhận tính chính danh của một chính quyền hoặc quyền lực.
- La légitimation politique d'un régime autoritaire est souvent difficile. (Việc hợp pháp hóa chính trị của một chế độ độc tài thường rất khó khăn.)
"Légitimation sociale": sự hợp pháp hóa về mặt xã hội, khi một hành vi hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận.
- Ce mouvement cherche la légitimation sociale de modes de vie alternatifs. (Phong trào này tìm kiếm sự hợp pháp hóa xã hội cho các lối sống thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
Légitime (adj): hợp pháp, chính đáng.
- Une défense légitime (Một sự bảo vệ chính đáng)
Légitimer (động từ): hợp pháp hóa, biện minh.
- Légitimer une décision (Hợp pháp hóa / biện minh cho một quyết định)
Légitimité (danh từ giống cái): tính hợp pháp, tính chính danh.
- La légitimité d'un gouvernement (Tính chính danh của một chính phủ)
Từ đồng nghĩa
- Validation: sự phê chuẩn, sự công nhận.
- Justification: sự biện minh, sự chứng minh là đúng.
- Reconnaissance officielle: sự công nhận chính thức.
Các cụm từ liên quan
Procédure de légitimation: thủ tục hợp pháp hóa.
- Ils ont entamé une procédure de légitimation pour leur union. (Họ đã bắt đầu một thủ tục hợp pháp hóa cho sự kết hợp của họ.)
Acte de légitimation: văn bản/giấy tờ hợp pháp hóa.
- L'acte de légitimation de l'enfant a été signé par le juge. (Giấy tờ hợp pháp hóa đứa trẻ đã được thẩm phán ký.)
Thành ngữ liên quan
- Chercher une légitimation: tìm kiếm sự hợp pháp hóa/biện minh.
- Il cherche toujours une légitimation à son échec. (Anh ta luôn tìm kiếm một lý lẽ để biện minh cho thất bại của mình.)
danh từ giống cái
- sự hợp pháp hóa
- Légitimation des pouvoirssự hợp pháp hóa quyền lực
- Légitimation d'un enfantsự hợp pháp hóa một đứa con (đẻ hoang)
- (văn học) sự bào chữa
- La légitimation de sa conduitesự bào chữa cho cách cư xử của mình