légitimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hợp pháp hóa: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên hợp pháp, được công nhận bởi pháp luật hoặc các quy tắc xã hội.
- Bào chữa, biện minh: Hành động đưa ra lý lẽ để giải thích, bảo vệ hoặc chứng minh tính đúng đắn, hợp lý của một hành động, quyết định hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à légitimer cette nouvelle loi. (Chính phủ đang tìm cách hợp pháp hóa đạo luật mới này.)
- Il a tenté de légitimer son absence par une maladie soudaine. (Anh ấy đã cố gắng biện minh cho sự vắng mặt của mình bằng một căn bệnh đột xuất.)
- Comment légitimer une telle dépense auprès des actionnaires ? (Làm thế nào để biện minh cho một khoản chi tiêu như vậy trước các cổ đông?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Légitimer une autorité": Hợp pháp hóa một quyền lực, làm cho quyền lực đó được thừa nhận là chính đáng.
- Les élections libres permettent de légitimer l'autorité des dirigeants. (Các cuộc bầu cử tự do cho phép hợp pháp hóa quyền lực của các nhà lãnh đạo.)
"Se légitimer" (Dạng phản thân): Tự biện minh, tự hợp pháp hóa cho chính mình.
- Ce régime se légitime par des succès économiques. (Chế độ này tự hợp pháp hóa bằng những thành công kinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
Légitime (Tính từ): Hợp pháp, chính đáng.
- une défense légitime (sự phòng vệ chính đáng)
Légitimation (Danh từ): Sự hợp pháp hóa, sự biện minh.
- la légitimation d'un pouvoir (sự hợp pháp hóa một quyền lực)
Légitimité (Danh từ): Tính hợp pháp, tính chính đáng.
- contester la légitimité d'une décision (chất vấn tính chính đáng của một quyết định)
Từ đồng nghĩa
- Justifier: Biện minh, chứng minh là đúng.
- Valider: Phê chuẩn, làm cho có giá trị.
- Autoriser: Cho phép, ủy quyền (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Reconnaître: Công nhận.
Từ trái nghĩa
- Invalider: Làm mất hiệu lực, bác bỏ.
- Contester: Chất vấn, phản đối.
- Illégitimer (hiếm gặp): Làm mất tính chính đáng.
ngoại động từ
- hợp pháp hóa
- Légitimer ses pouvoirshợp pháp hóa quyền lực
- Légitimer un enfant naturelhợp pháp hóa một đứa con hoang
- bào chữa
- Légitimer sa conduitebào chữa cho cách cư xử của mình