légumine

Học thuật
Thân thiện
légumine

Une légumine pousse dans le jardin potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Legumin: Một loại protein dự trữ chính được tìm thấy trong hạt của các cây họ đậu (Fabaceae), như đậu Hà Lan, đậu lăng đậu nành. một chất dinh dưỡng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La légumine est une protéine végétale importante. (Legumin là một loại protein thực vật quan trọng.)
    • On trouve de la légumine dans les graines de pois. (Người ta tìm thấy legumin trong hạt đậu Hà Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "légumine" thường được đề cập khi nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng của cây họ đậu hoặc trong phân tích thành phần protein.
    • L'étude se concentre sur la structure de la légumine. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc của legumin.)
Biến thể từ gần giống
  • Légumineux/légumineuse (tính từ): thuộc về họ đậu, tính chất của cây họ đậu.
    • Les plantes légumineuses enrichissent le sol en azote. (Cây họ đậu làm giàu nitơ trong đất.)
  • Légume (danh từ giống đực): rau, đậu (nghĩa rộng chỉ rau củ hoặc quả hạt của cây họ đậu).
Từ đồng nghĩa
  • Protéine de réserve des légumineuses: protein dự trữ của cây họ đậu. (Cụm từ mô tả chính xác hơn, không phải từ đồng nghĩa đơn lẻ).
Lưu ý
  • "Légumine" là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, hóa sinh dinh dưỡng học. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
légumine

Une légumine pousse dans le jardin potager.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc; hóa học) legumin

Từ chứa "légumine"