lémuries

Học thuật
Thân thiện
lémuries

Les Romains célébraient les Lémuries pour apaiser les esprits des morts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái số nhiều:
    • Lễ vong hồn (cổ La ): "Lémuries" là một lễ hội tôn giáo cổ đại của người La , được tổ chức để tưởng nhớ xoa dịu những linh hồn người chết (ma quỷ), đặc biệtnhững vong hồn không yên ổn hoặc bị bỏ rơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Lémuries étaient une cérémonie importante dans la Rome antique. (Lễ Lémuriesmột nghi lễ quan trọng ở La cổ đại.)
    • Pendant les Lémuries, le père de famille accomplissait des rites pour apaiser les mânes. (Trong suốt lễ Lémuries, người cha trong gia đình thực hiện các nghi thức để làm dịu các vong hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme historique : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi nghiên cứu về tôn giáo văn hóa La cổ đại. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Lémure (danh từ giống đực): Trong bối cảnh hiện đại, "un lémure" chủ yếu chỉ loài vượn cáo (lemur) sống ở Madagascar. Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "Lémuries".
  • Fête des morts : Lễ của người chết (cách gọi chung).
  • Parentalia : Một lễ hội khác của người La để tưởng nhớ tổ tiên, liên quan nhưng không hoàn toàn giống với Lémuries.
Từ đồng nghĩa
  • Fête des spectres : Lễ hội của những bóng ma (cách diễn đạt mang tính mô tả).
  • Cérémonie pour les morts : Nghi lễ cho người đã khuất.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "Lemuria", liên quan đến "lemures" (những hồn ma trong thần thoại La ).
  • Ngữ cảnh: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi mô tả các phong tục cổ xưa. Người học cần phân biệt với từ "lémure" chỉ loài động vật.
lémuries

Les Romains célébraient les Lémuries pour apaiser les esprits des morts.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (sử học) lễ vong hồn (cổ La )