léopard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Báo (châu) Phi: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, có bộ lông màu vàng với các đốm đen hình hoa thị, sống ở châu Phi và một phần châu Á.
- Da lông báo: Bộ da có lông của con báo, thường được dùng làm trang phục hoặc đồ trang trí.
- Sư tử đứng (ở huy hiệu): Trong khoa nghiên cứu huy hiệu (huy chương học), đây là hình tượng một con sư tử trong tư thế đi bộ, mặt quay về phía người xem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le léopard est un prédateur redoutable. (Báo là một kẻ săn mồi đáng sợ.)
- Elle porte un manteau en léopard. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng bằng da lông báo.)
- Les armoiries représentent trois léopards. (Huy hiệu mô tả ba con sư tử đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un léopard ne peut changer ses taches": Một thành ngữ tương đương với "Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời" trong tiếng Việt, nghĩa đen là "Một con báo không thể thay đổi các đốm của nó".
- Il est toujours en retard, un léopard ne peut changer ses taches. (Anh ta luôn luôn trễ, đúng là giang sơn dễ đổi bản tính khó dời.)
Biến thể và từ gần giống
- Léopardé (adj): Có đốm giống da báo.
- Un tissu léopardé. (Một loại vải có họa tiết da báo.)
- Léopard des neiges (n): Báo tuyết (một loài báo sống ở vùng núi cao châu Á).
- Panthère (n): Báo đen (thực chất là một dạng biến thể màu sắc của loài báo hoa mai hoặc báo đốm Mỹ, không phải là một loài riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Panthère (ở một số ngữ cảnh): Báo (đặc biệt khi nói đến báo đen).
- Guépard (n): Báo săn (một loài khác, có thân hình mảnh mai hơn và các đốm đơn giản, không phải hình hoa thị).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une peau de léopard: Có làn da bị tàn nhang hoặc đốm nâu rất nhiều.
- Avec le soleil, elle a une peau de léopard. (Dưới nắng, cô ấy có một làn da đầy tàn nhang.)
danh từ giống đực
- (động vật học) báo (châu) Phi
- da lông báo Phi
- sư tử đứng (ở huy hiệu)