lépidolite

Học thuật
Thân thiện
lépidolite

La lépidolite est un minéral violet que l'on trouve dans les roches granitiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lepiđolit: Một khoáng vật thuộc nhóm mica, màu từ hồng đến tím nhạt hoặc xám, chứa liti. thường được tìm thấy trong các mạch pegmatit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lépidolite est une source importante de lithium. (Lepiđolit là một nguồn cung cấp liti quan trọng.)
    • On trouve souvent des cristaux de lépidolite dans cette région. (Người ta thường tìm thấy các tinh thể lepiđolit ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoáng vật học, "lépidolite" được dùng để chỉ chính xác loại khoáng vật này các đặc tính của .
    • La lépidolite se caractérise par son clivage parfait. (Lepiđolit được đặc trưng bởi sự cát khai hoàn hảo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lithium (n.m): Liti - nguyên tố hóa học trong lepiđolit.
  • Mica (n.m): Mica - nhóm khoáng vật silicat lepiđolit thuộc về.
  • Minéral (n.m): Khoáng vật - danh từ chung chỉ các chất rắn tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Mica lithinifère: Mica chứa liti (cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
lépidolite

La lépidolite est un minéral violet que l'on trouve dans les roches granitiques.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) lepiđolit