lévigation
Học thuậtThân thiện
La lévigation permet de séparer les particules fines des particules grossières dans un mélange.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự tách lắng: Quá trình làm cho các hạt rắn mịn lơ lửng trong chất lỏng, sau đó để chúng lắng xuống nhằm tách hoặc phân loại chúng theo kích thước hoặc tỉ trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lévigation est une technique utilisée en minéralogie. (Sự tách lắng là một kỹ thuật được sử dụng trong ngành khoáng vật học.)
- La lévigation de l'argile permet d'éliminer les impuretés. (Việc tách lắng đất sét cho phép loại bỏ các tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à la lévigation": tiến hành quá trình tách lắng.
- Pour purifier l'échantillon, il faut procéder à sa lévigation. (Để tinh chế mẫu vật, cần phải tiến hành tách lắng nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lévigé(e) (tính từ): đã được tách lắng, đã được làm mịn.
- Une poudre lévigée est très fine. (Một loại bột đã được tách lắng thì rất mịn.)
- Léviger (động từ): tách lắng, làm mịn bằng phương pháp lắng.
- Il faut léviger la substance dans l'eau. (Cần phải tách lắng chất đó trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Décantation (danh từ giống cái): sự lắng gạn, sự chiết cặn (một quá trình tương tự nhưng thường chỉ việc để chất lỏng lắng rồi gạn phần trong).
- Sédimentation (danh từ giống cái): sự lắng đọng, sự trầm tích (quá trình các hạt lắng xuống do trọng lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
La lévigation permet de séparer les particules fines des particules grossières dans un mélange.
danh từ giống cái
- (hóa học) sự tách lắng