lévitation

Học thuật
Thân thiện
lévitation

Une personne médite en position de lévitation au-dessus d'un tapis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bay lên, hiện tượng nâng lên khỏi mặt đất: "Lévitation" chỉ hành động hoặc hiện tượng một người hoặc vật nâng lên lơ lửng trong không khí không sự hỗ trợ vậtrõ ràng nào, thường được liên tưởng đến phép thuật hoặc các hiện tượng siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lévitation est un thème courant dans les récits de magie. (Hiện tượng bay lênmột chủ đề phổ biến trong các câu chuyện về ma thuật.)
    • Certains médiums prétendent maîtriser la lévitation. (Một số nhà ngoại cảm tự nhậnlàm chủ được thuật bay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en état de lévitation": trong trạng thái bay lên, lơ lửng.
    • Le yogi semblait être en état de lévitation pendant sa méditation. (Vị yogi dường như đang trong trạng thái bay lên trong lúc thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Léviter (động từ): bay lên, làm cho bay lên.
    • Il prétend pouvoir léviter. (Anh ta tự nhận có thể bay lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Élévation (n): sự nâng lên, sự bay cao (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính siêu nhiên).
  • Suspension dans l'air (cụm từ): sự treo lơ lửng trong không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lévitation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lévitation")

lévitation

Une personne médite en position de lévitation au-dessus d'un tapis.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) thuật bay lên (khỏi mặt đất)