lézarder

Học thuật
Thân thiện
lézarder

Le chat aime lézarder au soleil sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nứt, làm rạn: Hành động gây ra các vết nứt nhỏ, thường trên bề mặt cứng như tường, vữa hoặc sơn.
  2. Nội động từ (thân mật):
    • Ưỡn ra sưởi nắng, nằm dài phơi nắng: Hành động nằm thư giãn, nghỉ ngơi dưới ánh mặt trời để sưởi ấm, giống như cách một con thằn lằn (lézard) phơi mình trên đá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La chaleur excessive a lézardé le mur de la vieille maison. (Cái nóng quá mức đã làm nứt bức tường của ngôi nhà .)
    • Le revêtement commence à se lézarder. (Lớp phủ bắt đầu bị nứt.)
  • Nội động từ (thân mật):

    • Pendant les vacances, j’adore lézarder sur la plage. (Trong kỳ nghỉ, tôi thích nằm dài phơi nắng trên bãi biển.)
    • Il a passé l'après-midi à lézarder au soleil dans le jardin. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để ưỡn ra sưởi nắng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se lézarder" (dạng phản thân): Tự nứt ra, xuất hiện vết nứt (dùng cho vật).
    • Sous l'effet de la sécheresse, la terre se lézarde. (Dưới tác động của hạn hán, mặt đất nứt nẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lézard (danh từ): con thằn lằn. (Đâynguồn gốc ẩn dụ của động từ, mô tả hành động phơi nắng).
  • Fissure (danh từ): vết nứt. (Kết quả của việc bị ).
  • Fendiller (ngoại động từ): làm nứt, làm rạn. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa ngoại động từ, mang tính chất kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Fendiller, crevasser, craqueler.
  • Nội động từ (thân mật): Se prélasser, se dorer au soleil, paresser au soleil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Lézarder au soleil": Đâycách diễn đạt rất phổ biến cho nghĩa thân mật, có nghĩaphơi nắng, nằm thư giãn dưới nắng.
    • Rien de tel que de lézarder au soleil avec un bon livre. (Không bằng việc nằm phơi nắng với một cuốn sách hay.)
lézarder

Le chat aime lézarder au soleil sur le rebord de la fenêtre.

ngoại động từ
  1. làm nứt (tường...)
nội động từ
  1. (thân mật) ườn ra sưởi nắng

Từ chứa "lézarder"