lẹt

lẹt

Cơm có mùi lẹt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • mùi khét, mùi hơi cháy: "lẹt" dùng để chỉ mùi khó chịu, thường phát ra từ thức ăn bị nấu quá lửa, cháy xém hoặc từ vật liệu bị đốt cháy một phần. Mùi này thường gợi cảm giác cay nồng, khét lẹt.
  2. Phó từ (trong cấu trúc láy "lèn lẹt"):

    • Từ láy, mang nghĩa nhấn mạnh: "lèn lẹt" diễn tả mức độ mùi khét rất mạnh, nồng nặc, khó chịu hơn so với "lẹt" đơn thuần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nồi cơm bị cháy, mùi lẹt khắp nhà. (Nồi cơm bị cháy, mùi khét lan tỏa khắp căn nhà.)
    • Mùi lẹt của nhựa cháy thật khó chịu. (Mùi khét từ nhựa cháy gây khó chịu.)
  • Phó từ (trong "lèn lẹt"):

    • Cả căn bếp bốc mùi lèn lẹt sau khi chiên quá lửa. (Mùi khét nồng nặc bốc lên từ căn bếp sau khi chiên bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẹt" thường đi kèm với "khét" để nhấn mạnh: "khét lẹt" cụm từ phổ biến chỉ mùi cháy rất mạnh.

    • Mùi khét lẹt từ nướng báo hiệu bánh đã bị cháy. (Mùi cháy nồng từ nướng cho thấy bánh đã bị hỏng.)
  • Trong văn nói thông tục, "lẹt" có thể được dùng để chỉ mùi hôi, khó ngửi nói chung, không nhất thiết chỉ mùi cháy.

    • Cái áo này để lâu ngày mùi lẹt quá. (Chiếc áo này để lâu mùi hôi khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Khét (tính từ): mùi cháy, thường mạnh hơn "lẹt".

    • Mùi khét từ động cơ xe. (Mùi cháy từ động cơ xe.)
  • Cháy (động từ/tính từ): bị đốt thành tro, có thể tạo ra mùi lẹt.

    • Thức ăn bị cháy đen. (Thức ăn bị cháy thành than.)
  • Hôi (tính từ): mùi khó chịu, thối, không nhất thiết do cháy.

    • Mùi hôi từ cống rãnh. (Mùi thối từ cống rãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khét: mùi cháy nồng nặc.
  • Hăng: mùi cay, gắt (thường do cháy hoặc hóa chất).
  • Nồng: mùi mạnh, dễ nhận biết.
Thành ngữ liên quan
  • Khét lẹt: mùi cháy rất mạnh, khó chịu.
    • Mùi khét lẹt từ bếp làm cả nhà phải mở cửa sổ. (Mùi cháy nồng từ bếp buộc cả nhà phải mở cửa sổ.)