lựu

Học thuật
Thân thiện
lựu

Một quả lựu chín mọng nằm trên chiếc đĩa trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch lựu: Một loại cây thân gỗ nhỏ, quả tròn, vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ mọng nước màu đỏ hoặc hồng.
    • Quả thạch lựu: Quả của cây lựu, thường được dùng làm thực phẩm hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi một cây lựu rất sai quả. (Trong vườn nhà tôi một cây thạch lựu ra rất nhiều quả.)
    • Nước ép lựu màu đỏ rất đẹp nhiều vitamin. (Nước ép từ quả thạch lựu màu đỏ rất đẹp chứa nhiều vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lựu đạn": Một loại khí nổ cầm tay, hình dáng ban đầu giống quả lựu.
    • Tên lửa lựu đạn những khí nguy hiểm. (Tên lửa bom cầm tay những khí nguy hiểm.)
  • Trong văn chương: "Lựu" thường xuất hiện trong thơ ca như một hình ảnh tượng trưng cho sự sum vầy, đông đúc ( nhiều hạt) hoặc vẻ đẹp rực rỡ.
    • "Lửa lựu lập lòe trông đã nực cười." (Hình ảnh hoa lựu đỏ như lửa lập lòe trông thật rực rỡ.)
Biến thể từ liên quan
  • Thạch lựu: Tên đầy đủ chính xác hơn của cây quả lựu.
  • Lựu đạn: (Xemmục trên).
  • Hoa lựu: Hoa của cây lựu, thường màu đỏ tươi hoặc trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Thạch lựu: Tên gọi khác đầy đủ của cây quả lựu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lựu phun hạt, cau rụng giàn": Thành ngữ này miêu tả cảnh sum vầy, đông đúc, phong phú.
  • Trong câu ca dao: (Hình ảnh "lựu chín" ở đây tượng trưng cho điều tốt đẹp, ngọt ngào.)
lựu

Một quả lựu chín mọng nằm trên chiếc đĩa trắng.

  1. d. X. Thạch lựu.