lựu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thạch lựu: Một loại cây thân gỗ nhỏ, có quả tròn, vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ mọng nước màu đỏ hoặc hồng.
- Quả thạch lựu: Quả của cây lựu, thường được dùng làm thực phẩm hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà bà tôi có một cây lựu rất sai quả. (Trong vườn nhà bà tôi có một cây thạch lựu ra rất nhiều quả.)
- Nước ép lựu có màu đỏ rất đẹp và nhiều vitamin. (Nước ép từ quả thạch lựu có màu đỏ rất đẹp và chứa nhiều vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lựu đạn": Một loại vũ khí nổ cầm tay, có hình dáng ban đầu giống quả lựu.
- Tên lửa và lựu đạn là những vũ khí nguy hiểm. (Tên lửa và bom cầm tay là những vũ khí nguy hiểm.)
- Trong văn chương: "Lựu" thường xuất hiện trong thơ ca như một hình ảnh tượng trưng cho sự sum vầy, đông đúc (vì nhiều hạt) hoặc vẻ đẹp rực rỡ.
- "Lửa lựu lập lòe trông đã nực cười." (Hình ảnh hoa lựu đỏ như lửa lập lòe trông thật rực rỡ.)
Biến thể và từ liên quan
- Thạch lựu: Tên đầy đủ và chính xác hơn của cây và quả lựu.
- Lựu đạn: (Xem ở mục trên).
- Hoa lựu: Hoa của cây lựu, thường có màu đỏ tươi hoặc trắng.
Từ đồng nghĩa
- Thạch lựu: Tên gọi khác đầy đủ của cây và quả lựu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lựu phun hạt, cau rụng giàn": Thành ngữ này miêu tả cảnh sum vầy, đông đúc, phong phú.
- Trong câu ca dao: (Hình ảnh "lựu chín" ở đây tượng trưng cho điều tốt đẹp, ngọt ngào.)
- d. X. Thạch lựu.