màn gió
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm vải treo bằng dây, có thể thu vào hoặc căng ra để che cửa, giường: Một loại vật dụng trang trí và che chắn, thường làm bằng vải, được treo lên bằng hệ thống dây hoặc thanh ray để có thể dễ dàng kéo ra hoặc thu vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy kéo màn gió lại để chắn nắng chiều.
- Căn phòng trở nên mát mẻ hơn nhờ tấm màn gió bằng vải lanh.
- Màn gió trong phòng ngủ có họa tiết hoa rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "buông màn gió": hành động thả tấm màn xuống để che kín cửa hoặc giường.
- Trời tối, chị buông màn gió để có chút riêng tư.
- "kéo màn gió": hành động kéo tấm màn sang một bên hoặc thu gọn lại.
- Sáng ra, anh kéo màn gió để đón ánh nắng đầu ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Rèm cửa (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại màn, rèm dùng để che cửa.
- Màn che (danh từ): Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ vật dụng dùng để che chắn, không nhất thiết phải có cơ chế thu vào kéo ra.
Từ đồng nghĩa
- Rèm: Vật dụng bằng vải dùng để che cửa, trang trí.
- Màn: Vật dụng dùng để che, chắn, có thể là màn gió, màn tuyn, màn chống muỗi.
Lưu ý sử dụng
- "Màn gió" thường được dùng để chỉ loại màn nhẹ, có tác dụng trang trí và cản bớt ánh sáng, gió nhẹ, khác với "rèm" có thể dày và nặng hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, ít khi thấy trong các cụm động từ hoặc thành ngữ phức tạp.
- d. Tấm vải treo bằng dây, có thể thu vào, hoặc căng ra để che cửa, giường...