máy xay

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị, dụng cụ dùng để xay, nghiền nhỏ các vật liệu: "máy xay" chỉ một loại máy móc chức năng làm vỡ, tán nhỏ các nguyên liệu như thực phẩm, gia vị, hoặc các chất khô cứng.
    • Cụ thể: thường dùng để chỉ máy xay thực phẩm (xay thịt, xay rau củ), máy xay sinh tố, hoặc máy xay gia vị.
dụ sử dụng
  • (Thiết bị này nghiền thịt thành nhỏ một cách hiệu quả.)
  • (Mẹ sử dụng dụng cụ xay để chế biến sinh tố.)
  • (Thiết bị xay không hoạt động nữa, cần thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy xay sinh tố": loại máy xay chuyên dùng để xay trái cây, rau củ thành nước hoặc sinh tố.
    • Máy xay sinh tố vật dụng không thể thiếu trong căn bếp hiện đại. (Thiết bị xay này rất cần thiết cho việc chế biến đồ uống.)
  • "máy xay thịt": loại máy xay chuyên dùng để nghiền thịt thành nhỏ.
    • Anh ấy dùng máy xay thịt để làm xúc xích. (Anh ấy sử dụng thiết bị xay thịt để chế biến xúc xích.)
  • "máy xay gia vị": loại máy xay nhỏ dùng để nghiền hạt tiêu, muối, hoặc thảo mộc.
    • Máy xay gia vị giúp tiết kiệm thời gian khi nấu ăn. (Thiết bị xay gia vị hỗ trợ nấu nướng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Xay (động từ): hành động nghiền, tán nhỏ.
    • tôi xay gạo làm bánh. ( tôi nghiền gạo thành bột để làm bánh.)
  • Máy nghiền (danh từ): thiết bị tương tự, thường dùng cho vật liệu cứng hơn như đá, ngũ cốc.
    • Máy nghiền đá được dùng trong xây dựng. (Thiết bị nghiền đá phục vụ ngành xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy xay cầm tay: loại máy xay nhỏ, di động.
  • Máy xay đa năng: máy xay nhiều chức năng như xay, trộn, nghiền.
Thành ngữ liên quan
  • Xay như xay lúa: (thành ngữ) chỉ hành động làm việc liên tục, nhanh chóng hiệu quả.
    • Anh ấy làm việc xay như xay lúa, chẳng nghỉ ngơi. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ, rất năng suất.)
máy xay
Cô ấy dùng máy xay để làm sinh tố.