mèo rừng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài mèo hoang dã, sống trong rừng: "mèo rừng" chỉ một loài động vật có vú, thuộc họ Mèo, thường có kích thước lớn hơn mèo nhà, lông có vằn hoặc đốm, sống và săn mồi trong môi trường tự nhiên như rừng rậm, đồi núi.
- Tên gọi chung cho các loài mèo hoang: "mèo rừng" cũng được dùng để chỉ nhiều loài mèo hoang khác nhau, chẳng hạn như mèo báo, mèo gấm, nhưng phổ biến nhất là loài Prionailurus bengalensis (mèo rừng châu Á).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mèo rừng thường hoạt động về đêm và rất khó thuần hóa. (Loài mèo hoang này kiếm ăn vào ban đêm và không dễ trở thành thú nuôi.)
- Trong khu bảo tồn, người ta phát hiện một con mèo rừng đang săn chuột. (Một cá thể mèo hoang đã được quan sát khi đang bắt mồi trong khu vực bảo vệ thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mèo rừng" trong văn hóa dân gian: được dùng để chỉ người có tính cách hoang dã, khó gần hoặc thích sống tự do, không bị ràng buộc.
- Anh ta sống như một con mèo rừng, không thích giao du với ai. (Anh ta có lối sống cô độc, tự do, giống như loài mèo hoang.)
"mèo rừng" trong y học cổ truyền: xương và thịt của mèo rừng đôi khi được dùng làm thuốc (dù hiện nay bị cấm do bảo tồn).
- Xương mèo rừng được cho là có tác dụng trị phong thấp. (Theo quan niệm cũ, xương loài mèo hoang này có thể chữa bệnh đau khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Mèo nhà (danh từ): loài mèo đã được thuần hóa, sống cùng con người.
- Mèo nhà hiền lành hơn mèo rừng rất nhiều. (Mèo nuôi trong nhà có tính cách dễ chịu hơn mèo hoang.)
Mèo báo (danh từ): một loài mèo rừng có lông đốm giống báo.
- Mèo báo là loài quý hiếm cần được bảo vệ. (Loài mèo hoang có hoa văn đốm này đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Mèo hoang: mèo sống ngoài tự nhiên, không do con người nuôi dưỡng.
- Mèo rú: (phương ngữ) chỉ loài mèo sống trong rừng rú, đồng nghĩa với mèo rừng.
Thành ngữ liên quan
- Nhát như mèo rừng: rất nhút nhát, sợ sệt — ví von từ tính cảnh giác cao của mèo rừng.
- Cô ấy nhát như mèo rừng, chỉ nghe tiếng động nhỏ đã giật mình. (Cô ấy rất dễ sợ, giống như loài mèo hoang luôn đề phòng nguy hiểm.)