médaillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tấm lắc (đeo ở cổ): Một đồ trang sức nhỏ, thường có hình tròn hoặc bầu dục, có thể mở ra để đặt ảnh hoặc một vật kỷ niệm bên trong, được đeo trên dây chuyền.
- Bức chạm đầu người (hình tròn hay bầu dục): Một tác phẩm điêu khắc, hội họa hoặc chạm khắc chân dung một người, thường có hình dạng tròn hoặc bầu dục, dùng để trang trí.
- (Trong ẩm thực) Khoanh (thịt): Một lát thịt dày, thường có hình tròn hoặc bầu dục, được cắt từ một phần thịt mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un médaillon en or contenant une photo de sa mère. (Cô ấy đeo một tấm lắc bằng vàng bên trong có ảnh mẹ mình.)
- Le médaillon à son effigie est sculpté dans le marbre. (Bức chạm đầu người của ông ấy được điêu khắc trên đá cẩm thạch.)
- Pour ce plat, il faut deux médaillons de filet de bœuf. (Cho món ăn này, cần hai khoanh thịt thăn bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Médaillon de saumon": Khoanh thịt cá hồi (thường là phần ở giữa thân cá).
- Le médaillon de saumon est grillé à la perfection. (Khoanh cá hồi được nướng hoàn hảo.)
"Médaillon-portrait": Hình chân dung trong khung tròn/bầu dục (thường dùng trong hội họa cổ điển).
- La galerie expose un médaillon-portrait du XVIIIe siècle. (Phòng trưng bày triển lãm một bức chân dung khung bầu dục từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Médaillé, e (adj): Được tặng huy chương.
- Un athlète médaillé aux Jeux Olympiques. (Một vận động viên được nhận huy chương tại Thế vận hội.)
Médaille (n.f): Huy chương.
- Il a remporté la médaille d'or. (Anh ấy đã giành huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pendentif (n.m): Mặt dây chuyền (nghĩa trang sức).
- Portrait en médaillon (n.m): Chân dung trong khung tròn/bầu dục (nghĩa nghệ thuật).
- Rondelle (n.f), tranche épaisse (n.f): Lát dày, khoanh (nghĩa ẩm thực, nhưng ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "médaillon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "médaillon")
danh từ giống đực
- tấm lắc (đeo ở cổ)
- bức chạm đầu người (hình tròn hay bầu dục)
- (bếp núc) khoanh (thịt)
- Un médaillon de veaumột khoanh thịt bê