médiastin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Trung thất: Trong giải phẫu học, "médiastin" là một khoang nằm ở giữa lồng ngực, giữa hai lá phổi, chứa tim, các mạch máu lớn, khí quản, thực quản và các cấu trúc khác.
- Vách giữa: Trong thực vật học, "médiastin" có thể chỉ một vách ngăn hoặc phần nằm ở giữa.
Tính từ:
- (Thuộc) trung thất: "Médiastin" (dạng tính từ: médiastinal/e) mô tả những gì liên quan đến vùng trung thất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le cœur est situé dans le médiastin. (Trái tim nằm ở trung thất.)
- Une tumeur du médiastin peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Một khối u ở trung thất có thể cần phải phẫu thuật.)
Tính từ:
- Les ganglions médiastinaux peuvent être examinés par scanner. (Các hạch trung thất có thể được kiểm tra bằng chụp cắt lớp vi tính.)
- L'exploration du compartiment médiastin est essentielle. (Việc thăm dò khoang trung thất là rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Médiastin antérieur / postérieur / supérieur / moyen / inférieur: Các thuật ngữ này dùng để chỉ các phần cụ thể của trung thất (trước, sau, trên, giữa, dưới) trong chẩn đoán y khoa, giúp xác định vị trí chính xác của các cấu trúc hoặc bệnh lý.
- La masse est localisée dans le médiastin antérieur. (Khối u nằm ở trung thất trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Médiastinal/e (adj): (thuộc) trung thất. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn của "médiastin".
- Une ponction médiastinale. (Một cuộc chọc dò trung thất.)
- Médiastinite (n.f): Viêm trung thất, một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng ở vùng này.
- La médiastinite est une complication rare mais grave. (Viêm trung thất là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Région médiane du thorax: Vùng giữa của lồng ngực (cách giải thích mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
- Cloison (trong ngữ cảnh thực vật học): Vách ngăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (giải phẫu) học (thuộc) trung thất
- Artères médiastinesđộng mạch trung thất
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học trung thất
- (thực vật học) vách giữa