mégaphone

Học thuật
Thân thiện
mégaphone

Un manifestant utilise un mégaphone pour parler à la foule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Loa tăng âm, loa phóng thanh: Một dụng cụ hình nón hoặc hình ống, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để khuếch đại giọng nói của người sử dụng, giúp âm thanh truyền đi xa hơn không cần dùng điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chef des pompiers a utilisé un mégaphone pour donner des instructions à la foule. (Chỉ huy đội cứu hỏa đã sử dụng một chiếc loa tăng âm để đưa ra chỉ dẫn cho đám đông.)
    • Les manifestants scandaient des slogans à travers des mégaphones. (Những người biểu tình vang khẩu hiệu qua các loa phóng thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler dans un mégaphone": nói vào loa tăng âm.
    • Il est difficile de se faire entendre sans parler dans un mégaphone. (Thật khó để làm cho mọi người nghe thấy không nói vào loa tăng âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-voix (danh từ giống đực): loa tay, loa nói. Đâymột từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "mégaphone".
  • Haut-parleur (danh từ giống đực): loa phóng thanh (thường chỉ loa điện).
Từ đồng nghĩa
  • Porte-voix: loa tay.
  • Cornet acoustique: loa kèn âm thanh (cách gọi , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "mégaphone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mégaphone")

mégaphone

Un manifestant utilise un mégaphone pour parler à la foule.

danh từ giống đực
  1. loa tăng âm