métonymie

Học thuật
Thân thiện
métonymie

Le poète utilise la métonymie pour évoquer la couronne du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Văn học, Tu từ học) Phép hoán dụ: Một biện pháp tu từ trong đó người ta dùng tên gọi của một sự vật, hiện tượng này để gọi tên một sự vật, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ gần gũi, tiếp cận (ví dụ: bộ phận - toàn thể, nguyên nhân - kết quả, vật chứa - vật được chứa), chứ không dựa trên sự giống nhau như phép ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "La couronne" pour désigner la monarchie est un exemple classique de métonymie. (Dùng từ "vương miện" để chỉ chế độ quân chủmột ví dụ kinh điển của phép hoán dụ.)
    • En poésie, la métonymie est une figure de style très utilisée. (Trong thơ ca, phép hoán dụmột biện pháp tu từ được sử dụng rất nhiều.)
    • Il faut distinguer la métonymie de la métaphore. (Cần phân biệt phép hoán dụ với phép ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métonymie synecdochique": Hoán dụ dạng tổng thể - bộ phận (một dạng cụ thể của hoán dụ, đôi khi được xemmột biện pháp riêng gọi là phép tổng thể - bộ phận).

    • Dire "une voile à l'horizon" pour désigner un bateau est une métonymie (ou une synecdoque). (Nói "một cánh buồnchân trời" để chỉ một con tàumột phép hoán dụ (hoặc phép tổng thể - bộ phận).)
  • "Métonymie causale": Hoán dụ chỉ nguyên nhân - kết quả.

    • "Boire un verre" est une métonymie où le contenant (le verre) désigne le contenu (la boisson). ("Uống một cốc" là một phép hoán dụ trong đó vật chứa (cái cốc) được dùng để chỉ vật được chứa (đồ uống).)
Biến thể từ gần giống
  • Métonymique (tính từ): thuộc về phép hoán dụ, tính chất hoán dụ.

    • Un emploi métonymique du mot "Paris". (Cách dùng mang tính hoán dụ của từ "Paris" - để chỉ chính phủ Pháp.)
  • Métonymiquement (trạng từ): một cách hoán dụ.

    • Le poète utilise le mot métonymiquement. (Nhà thơ sử dụng từ đó một cách hoán dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure de substitution (cụm từ): biện pháp tu từ thay thế (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hoán dụ ẩn dụ).
  • Changement de dénomination (cụm từ): sự thay đổi tên gọi.
Từ trái nghĩa
  • Métaphore (danh từ giống cái): phép ẩn dụ (dựa trên quan hệ tương đồng, giống nhau).
  • Comparaison (danh từ giống cái): phép so sánh.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Par métonymie: Bằng phép hoán dụ, theo lối hoán dụ.
    • On dit souvent "l'Élysée" par métonymie pour parler de la présidence française. (Người ta thường nói "Điện Élysée" theo lối hoán dụ để nói về tổng thống Pháp.)
métonymie

Le poète utilise la métonymie pour évoquer la couronne du roi.

danh từ giống cái
  1. (văn học) phép hoán dụ