mê mê
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lấm lem, vấy bẩn khắp người: Dùng để miêu tả tình trạng bị bẩn, thường là bùn đất, dính đầy từ đầu đến chân.
- Ướt sũng, ướt đẫm: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ việc bị ướt hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa, đường làng lầy lội khiến lũ trẻ về nhà trong tình trạng mê mê.
- Đứa bé nghịch đất vườn, cả người mê mê bùn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lấm mê mê": Cụm từ nhấn mạnh mức độ lấm bẩn rất nhiều.
- Chú chó chạy qua ruộng mới cày, về nhà lấm mê mê.
Biến thể và từ gần giống
- Lem luốc: Cũng có nghĩa là lấm bẩn, nhưng thường dùng cho vết bẩn nhỏ, lốm đốm.
- Lấm tấm: Có chấm nhỏ li ti (thường dùng cho mưa, tàn nhang), khác với "mê mê" là bẩn toàn thân.
- Ướt mem: Ướt sũng, ướt đẫm (nghĩa gần với một khía cạnh của "mê mê").
Từ đồng nghĩa
- Lấm bẩn: Bị dính bẩn.
- Vấy bùn: Bị dính bùn đất.
Thành ngữ liên quan
- "Mê mê tỉnh tỉnh": Lưu ý đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là trạng thái nửa mê nửa tỉnh, không lẫn lộn với tính từ "mê mê" (lấm bẩn).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "mê mê"
Proverbs and Idioms