mĩ miều

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp đẽ, trau chuốt đến mức thái quá, thường mang hàm ý mỉa mai hoặc phê phán: "mĩ miều" mô tả vẻ bề ngoài được làm đẹp một cách cầu kỳ, nhưng không tự nhiên, gây cảm giác giả tạo hoặc lố bịch.
    • Không chân thực, chỉ hình thức bề ngoài: "mĩ miều" cũng được dùng để chỉ những điều được tô vẽ, phóng đại lên nhằm che đậy bản chất xấu.
dụ sử dụng
  • (Cách ăn mặc cầu kỳ, đẹp đẽ thái quá của ấy không đi đôi với bản chất thật.)
  • (Những lời hứa được tô vẽ đẹp đẽ nhưng không thật, nhằm mục đích xấu.)
  • (Bức tranh kỹ thuật trau chuốt nhưng không cảm xúc, giá trị nghệ thuật thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mĩ miều" trong văn chương: thường dùng để phê phán sự hào nhoáng, giả dối trong xã hội.
    • Xã hội thượng lưu chỉ biết phô trương bằng những thứ mĩ miều. (Tầng lớp giàu có chỉ chú trọng vẻ ngoài xa hoa, thiếu chiều sâu.)
  • "mĩ miều" kết hợp với "lời nói": chỉ lời nói ngọt ngào, trau chuốt nhưng không thành thật.
    • Đừng tin vào những lời mĩ miều của kẻ xu nịnh. (Lời nói đẹp đẽ nhưng mục đích xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mỹ miều: biến thể chính tả của "mĩ miều" (cả hai đều đúng, "mỹ" cách viết phổ biến hơn).
  • Mỹ lệ (tính từ): đẹp đẽ, nhưng thường mang nghĩa tích cực, không mỉa mai.
    • Cảnh sắc mỹ lệ của vùng quê. (Cảnh đẹp tự nhiên, không giả tạo.)
  • Trau chuốt (tính từ): được chăm chút kỹ lưỡng, có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.
    • Bài viết được trau chuốt từng câu chữ. (Được chăm chút cẩn thận, không nhất thiết giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa mỹ: đẹp đẽ, thường chỉ lời nói hoặc hình thức bề ngoài, nhưng có thể mang sắc thái mỉa mai.
  • Phô trương: khoe khoang, làm ra vẻ đẹp đẽ để gây ấn tượng.
  • Giả tạo: không chân thật, chỉ hình thức bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Mĩ miều nhưng rỗng tuếch: chỉ vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong không giá trị.
    • Anh ta nói năng mĩ miều nhưng rỗng tuếch. (Lời nói đẹp nhưng thiếu nội dung thực chất.)
mĩ miều
Cô ấy miêu tả phong cảnh ấy bằng những ngôn từ rất mĩ miều.