mũ phớt

Học thuật
Thân thiện
mũ phớt

Một người đàn ông đội chiếc mũ phớt màu nâu khi đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại làm bằng vải dạ, thường vành: "Mũ phớt" một loại nam truyền thống, được làm chủ yếu từ chất liệu nỉ (dạ), phần vành xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đội chiếc mũ phớt màu nâu, trông rất lịch lãm.
    • Trong các bộ phim xưa, những nhân vật quý tộc thường xuất hiện với mũ phớt gậy.
    • Chiếc mũ phớt đã nhưng vẫn giữ được dáng đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đội mũ phớt": hành động đội loại này, thường gợi vẻ ngoài thanh lịch, cổ điển hoặc một phong cách nhất định.
    • Anh ấy thích đội mũ phớt mỗi khi mặc veston.
Biến thể từ gần giống
  • nỉ: Tên gọi chung cho các loại làm bằng vải nỉ, có thể bao gồm cả mũ phớt.
  • vành: Cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm vành của .
Từ đồng nghĩa
  • dạ: Cách gọi khác dựa trên chất liệu chính để làm ra .
Thành ngữ liên quan
mũ phớt

Một người đàn ông đội chiếc mũ phớt màu nâu khi đi dạo trong công viên.

  1. làm bằng dạ, vành.