mũ phớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ làm bằng vải dạ, thường có vành: "Mũ phớt" là một loại mũ nam truyền thống, được làm chủ yếu từ chất liệu nỉ (dạ), có phần vành xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đội chiếc mũ phớt màu nâu, trông rất lịch lãm.
- Trong các bộ phim xưa, những nhân vật quý tộc thường xuất hiện với mũ phớt và gậy.
- Chiếc mũ phớt đã cũ nhưng vẫn giữ được dáng đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội mũ phớt": hành động đội loại mũ này, thường gợi vẻ ngoài thanh lịch, cổ điển hoặc một phong cách nhất định.
- Anh ấy thích đội mũ phớt mỗi khi mặc veston.
Biến thể và từ gần giống
- Mũ nỉ: Tên gọi chung cho các loại mũ làm bằng vải nỉ, có thể bao gồm cả mũ phớt.
- Mũ vành: Cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm có vành của mũ.
Từ đồng nghĩa
- Mũ dạ: Cách gọi khác dựa trên chất liệu chính để làm ra nó.
Thành ngữ liên quan
- Mũ làm bằng dạ, có vành.