m'as-tu-vu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đổi):
- Kẻ hay khoe khoang, người thích phô trương: Từ này dùng để chỉ một người luôn tìm cách thu hút sự chú ý, thích khoe khoang về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách lố bịch hoặc thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Hắn ta đúng là một kẻ hay khoe khoang với chiếc xe thể thao mới của mình.) (Cô ấy luôn mặc quần áo sặc sỡ để thu hút sự chú ý, đúng là một kẻ thích phô trương!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với ý mỉa mai, châm biếm để chỉ trích thói khoe khoang của một người. (Nhìn hắn ta huênh hoang về những thành công của mình kìa, đúng là đồ khoe khoang!)
Biến thể và từ gần giàng
- M'as-tu-vuisme (danh từ): Thói khoe khoang, tính thích phô trương. (Cái thói khoe khoang của hắn làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Frimeur/Frimeuse (danh từ): Kẻ thích thể hiện, kẻ màu mè.
- Vaniteux/Vaniteuse (danh từ/tính từ): Kẻ kiêu ngạo, hay tự phụ.
- M'as-tu-voyé (danh từ, ít dùng hơn): Một biến thể gần nghĩa, cùng chỉ người thích khoe khoang.
Thành ngữ liên quan
- Faire le/la m'as-tu-vu: Hành động như một kẻ khoe khoang. (Đừng có làm bộ khoe khoang với cái điện thoại mới của anh nữa!)
danh từ (không đổi)
- kẻ hay khoe khoang