macaca mulatta

macaca mulatta

A macaca mulatta sits on a tree branch in a forest.

Định nghĩa

Danh từ (động vật học): Macaca mulatta tên khoa học của một loài khỉ thuộc chi Macaca, thường được gọi là khỉ Rhesus hoặc khỉ vàng. Loài này nguồn gốc từ Nam Á (bao gồm Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Bangladesh một số vùng của Đông Nam Á). Chúng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y học hệ sinh học tương tự con người, đặc biệt trong phát triển vắc-xin nghiên cứu bệnh .

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân để nhấn mạnh tên khoa học.
  • Trong y học: Thuật ngữ này xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu về sinh lý học, miễn dịch học, thần kinh học.
  • Trong sinh thái học: được nghiên cứu như một loài xâm lấnmột số khu vực ngoài phạm vi bản địa.
Biến thể từ gần giống
  • Khỉ Rhesus (n): tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Macaca (n): chi khỉ bao gồm nhiều loài, như (khỉ đuôi dài) (khỉ tuyết Nhật Bản).
  • Rhesus factor (n): yếu tố Rh trong máu, được phát hiện lần đầu qua nghiên cứu trên loài khỉ này.
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ vàng: tên gọi dân gian khác do bộ lông màu nâu vàng đặc trưng.
  • Khỉ Rhesus Ấn Độ: để phân biệt với các phân loài khác.
Các cụm từ liên quan
  • Mô hình Macaca mulatta: mô hình động vật sử dụng loài khỉ này trong nghiên cứu.
  • Quần thể Macaca mulatta hoang dã: nhóm khỉ sống tự nhiên ngoài môi trường nuôi nhốt.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)