macadamia integrifolia

macadamia integrifolia

A macadamia integrifolia tree grows in a sunny orchard.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mắc ca nguyên: "macadamia integrifolia" một loài cây cỡ trung bình nguồn gốc từ miền đông nước Úc. Loài cây này nổi bật với hoa màu trắng kem cho ra loại hạt mắc ca vỏ cứng, được ưa chuộng trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Cây mắc ca nguyên một loại cây phổ biến nhờ hạt của .)
  • (Nông dân trồng cây mắc ca nguyên để sản xuất hạt thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macadamia integrifolia" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học khi phân biệt các loài mắc ca khác nhau.
  • (Trong các nghiên cứu thực vật học, cây mắc ca nguyên được phân loại thuộc họ Proteaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Macadamia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó macadamia integrifolia.
    • Macadamia nuts are rich in healthy fats. (Hạt mắc ca rất giàu chất béo lành mạnh.)
  • Macadamia tetraphylla: một loài mắc ca khác bốn mảnh, thường được lai tạo với macadamia integrifolia.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mắc ca Úc: tên gọi thông dụng, chỉ chung các loài mắc ca nguồn gốc từ Úc.
  • Mắc ca nguyên: tên Việt hóa dựa trên đặc điểm của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Hạt macadamia integrifolia: chỉ hạt của loài cây này, thường được dùng trong chế biến thực phẩm.
    • The oil from macadamia integrifolia nuts is used in cosmetics. (Dầu từ hạt mắc ca nguyên được dùng trong mỹ phẩm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "macadamia integrifolia".