macadamia nut

macadamia nut

A chef sprinkles chopped macadamia nuts over a tropical salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt mắc-ca: "macadamia nut" loại hạt vỏ cứng, phần nhân màu trắng, vị ngọt giòn. Đây sản phẩm từ cây mắc-ca, một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Úc, thường được trồng nhiều ở Hawaii hạt ăn được ngon.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi hạt mắc-ca để làm bánh quy.)
  • (Hạt mắc-ca thường được dùng trong các món tráng miệng từ --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macadamia nut oil": dầu hạt mắc-ca, một loại dầu ăn hương vị nhẹ, giàu chất béo lành mạnh.

    • She uses macadamia nut oil for salad dressing. ( ấy dùng dầu hạt mắc-ca để làm nước sốt trộn salad.)
  • "roasted macadamia nuts": hạt mắc-ca rang, thường được ăn như món ăn vặt.

    • Roasted macadamia nuts are a popular snack in Hawaii. (Hạt mắc-ca rang món ăn vặt phổ biến ở Hawaii.)
Biến thể từ gần giống
  • Macadamia (danh từ): cây mắc-ca hoặc hạt mắc-ca (dạng viết tắt thông dụng).

    • The macadamia tree grows well in tropical climates. (Cây mắc-ca phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
  • Macadamia nut tree (danh từ ghép): cây mắc-ca, loại cây nhỏ hoa hồng quả chứa hạt.

    • The macadamia nut tree is native to Australia. (Cây mắc-ca nguồn gốc từ Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt mắc-ca: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Queensland nut: tên gọi khác của hạt mắc-ca, bắt nguồn từ bang Queensland, Úc.
    • Queensland nuts are also known as macadamia nuts. (Hạt Queensland còn được gọi là hạt mắc-ca.)
Các cụm từ liên quan
  • "crunchy macadamia nut": hạt mắc-ca giòn, thường dùng để mô tả kết cấu.

    • The crunchy macadamia nut adds texture to the ice cream. (Hạt mắc-ca giòn làm tăng kết cấu cho kem.)
  • "salted macadamia nuts": hạt mắc-ca muối, một biến thể ăn vặt.

    • Salted macadamia nuts are a great party snack. (Hạt mắc-ca muối món ăn vặt tuyệt vời cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "macadamia nut", đây từ chỉ một loại thực phẩm cụ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.

Từ chứa "macadamia nut"