macadamia ternifolia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây macadamia ternifolia: Một loài cây nhỏ có nguồn gốc từ Úc, với các chùm hoa màu hồng; được trồng rộng rãi (đặc biệt là ở Hawaii) để lấy hạt ăn được có vị ngọt và béo.
Ví dụ sử dụng
- (Cây macadamia ternifolia được quý trọng vì hạt có vị béo ngậy.)
- (Nông dân ở Hawaii trồng cây macadamia ternifolia cho ngành công nghiệp hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "macadamia ternifolia nut": hạt của cây macadamia ternifolia, thường được gọi là hạt macadamia.
- The macadamia ternifolia nut is rich in healthy fats. (Hạt của cây macadamia ternifolia giàu chất béo lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Macadamia (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có macadamia ternifolia.
- Macadamia nuts are a popular snack. (Hạt macadamia là một món ăn vặt phổ biến.)
Ternifolia (adj): từ Latin có nghĩa là "lá mọc thành ba", dùng để mô tả đặc điểm lá của cây.
Từ đồng nghĩa
- Macadamia nut tree: cây hạt macadamia (tên gọi chung).
- Queensland nut: tên gọi khác của cây macadamia ternifolia, do nguồn gốc từ bang Queensland, Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- "As rich as a macadamia": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự giàu có hoặc sang trọng (hiếm gặp).
- He lives a life as rich as a macadamia. (Anh ấy sống một cuộc đời xa hoa như hạt macadamia.)