macadamia tetraphylla
A macadamia tetraphylla tree blooms with clusters of pink flowers in a garden.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây mắc-ca-dăm-a (loài Macadamia tetraphylla): Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ, có hoa từ màu hồng đến tím. Loài này thuộc họ Proteaceae, có nguồn gốc từ Úc, và được trồng để lấy hạt ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây macadamia tetraphylla là một loại cây bụi có hoa từ màu hồng đến tím.)
- (Nông dân trồng macadamia tetraphylla để lấy hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Macadamia tetraphylla" thường được phân biệt với loài Macadamia integrifolia (mắc-ca dăm lá nguyên) dựa trên hình dạng lá và màu sắc hoa.
- Botanists classify macadamia tetraphylla as a distinct species due to its purple flowers. (Các nhà thực vật học phân loại macadamia tetraphylla là một loài riêng biệt vì hoa màu tím của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Macadamia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có Macadamia tetraphylla và Macadamia integrifolia.
- Tetraphylla (tính từ, gốc Latin): Nghĩa là "bốn lá", chỉ đặc điểm lá mọc thành vòng bốn lá của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Rough-shelled macadamia (mắc-ca dăm vỏ nhám): Tên thông dụng của loài này, do vỏ hạt có bề mặt nhám hơn so với loài Macadamia integrifolia.
Các cụm từ liên quan
- Macadamia tetraphylla nut (hạt mắc-ca dăm loài tetraphylla): Hạt của loài cây này, có vỏ cứng và nhám hơn, thường được dùng làm thực phẩm hoặc chiết xuất dầu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.