macadamia tree

macadamia tree

A farmer harvests nuts from a macadamia tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây mắc ca, một loại cây thuộc chi Macadamia, nguồn gốc từ Úc, được trồng chủ yếu để lấy hạt (hạt mắc ca) giá trị dinh dưỡng kinh tế cao.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng một cây mắc ca trong vườn cây ăn trái của mình.)
  • (Cây mắc ca cần khí hậu ấm áp đất thoát nước tốt để phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a macadamia tree": trồng trọt chăm sóc cây mắc ca.

    • It takes about five years for a macadamia tree to start producing nuts. (Mất khoảng năm năm để một cây mắc ca bắt đầu cho quả hạt.)
  • "the growth cycle of a macadamia tree": chu kỳ sinh trưởng của cây mắc ca.

    • The macadamia tree can live for over 100 years under optimal conditions. (Cây mắc ca có thể sống hơn 100 năm trong điều kiện tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Macadamia (danh từ): hạt mắc ca (quả của cây mắc ca).

    • Macadamias are often used in baking and as a snack. (Hạt mắc ca thường được dùng trong làm bánh như một món ăn nhẹ.)
  • Macadamia nut (danh từ ghép): hạt mắc ca (cụ thể phần nhân ăn được).

    • She bought a bag of macadamia nuts from the store. ( ấy đã mua một túi hạt mắc ca từ cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mắc ca (từ mượn tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng "macadamia" để chỉ cây nếu ngữ cảnh rõ ràng).
    • The macadamia is a popular tree in tropical regions. (Cây mắc ca một loại cây phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "macadamia tree". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - Grow a macadamia tree: trồng cây mắc ca. - They plan to grow macadamia trees on their farm. (Họ dự định trồng cây mắc ca trên trang trại của mình.)

  • Harvest from a macadamia tree: thu hoạch từ cây mắc ca.
    • Workers harvest the nuts from the macadamia tree in late summer. (Công nhân thu hoạch hạt từ cây mắc ca vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "macadamia tree". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể thấy: - "Hard as a macadamia nut": cứng như hạt mắc ca (ám chỉ sự khó khăn trong việc bẻ hoặc xử lý). - This problem is as hard as a macadamia nut to crack. (Vấn đề này khó giải quyết như bẻ hạt mắc ca vậy.)