macaroni salad

macaroni salad

A family enjoys a bowl of macaroni salad at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món sa-lát ống: Món ăn nguội được chế biến từ ống (macaroni) làm thành phần chính, thường được trộn với sốt mayonnaise, giấm, dầu ăn, các nguyên liệu như rau củ thái nhỏ (cà rốt, cần tây, hành tây), trứng luộc, thịt nguội hoặc phô mai. Món này thường được dùng như một món khai vị hoặc món phụ trong các bữa tiệc, ngoại.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã chuẩn bị một lớn món sa-lát ống cho buổi ngoại.)
  • (Món sa-lát ống tại bữa tiệc góp món rất béo ngậy ngon.)
  • ( ấy thêm thịt nguội thái hạt lựu đậu Lan vào món sa-lát ống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classic macaroni salad": Món sa-lát ống truyền thống, thường chỉ bao gồm ống, sốt mayonnaise, cà rốt, cần tây, gia vị cơ bản.
    • This recipe is for a classic macaroni salad with a tangy dressing. (Công thức này dành cho món sa-lát ống truyền thống với nước sốt chua nhẹ.)
  • "Hawaiian macaroni salad": Biến thể phổ biến ở Hawaii, thường thêm dứa, giăm bông, sốt mayonnaise đặc hơn.
    • Hawaiian macaroni salad is a staple at luaus. (Món sa-lát ống Hawaii món chính trong các bữa tiệc luau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasta salad (n): Sa-lát ống (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng nhiều loại ống khác nhau, không chỉ macaroni).
    • I prefer a simple pasta salad with olive oil and herbs. (Tôi thích món sa-lát ống đơn giản với dầu ô liu rau thơm.)
  • Macaroni and cheese (n): ống nướng phô mai (món ăn nóng, khác với món sa-lát).
    • Macaroni and cheese is a comfort food for many. ( ống nướng phô mai món ăn thoải mái cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold macaroni dish: Món ống nguội (mô tả chung, không phải tên gọi chính thức).
  • Macaroni side salad: Sa-lát ống dùng kèm (thường dùng trong ngữ cảnh bữa ăn).
Các cụm từ liên quan
  • "Make macaroni salad": Làm món sa-lát ống.
    • She learned to make macaroni salad from her grandmother. ( ấy học làm món sa-lát ống từ của mình.)
  • "Serve macaroni salad": Dọn món sa-lát ống.
    • They serve macaroni salad with grilled chicken. (Họ dọn món sa-lát ống cùng với nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As American as macaroni salad": Một cách nói hài hước so sánh món ăn với văn hóa Mỹ (tương tự "as American as apple pie").
    • This dish is as American as macaroni salad. (Món này mang đậm chất Mỹ như món sa-lát ống vậy.)