macaronic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có chứa sự pha trộn giữa các từ tiếng Latinh và tiếng mẹ đẻ (tiếng bản xứ): Dùng để mô tả một kiểu ngôn ngữ hoặc văn bản trong đó các từ Latinh và từ của ngôn ngữ địa phương được sử dụng lẫn lộn với nhau, thường một cách hài hước hoặc có chủ ý nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poem was written in a macaronic style, mixing Latin and English. (Bài thơ được viết theo phong cách macaronic, pha trộn tiếng Latinh và tiếng Anh.)
- He is known for his macaronic sermons, which included Latin phrases amidst the local dialect. (Ông ấy nổi tiếng với những bài thuyết giáo kiểu macaronic, trong đó có các cụm từ tiếng Latinh xen kẽ với phương ngữ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Macaronic verse: Thơ macaronic, một thể loại thơ đặc trưng bởi sự pha trộn có hệ thống giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ, thường là Latinh và một ngôn ngữ bản địa.
- The Renaissance saw a revival of macaronic verse for comic effect. (Thời kỳ Phục Hưng chứng kiến sự hồi sinh của thơ macaronic nhằm tạo hiệu ứng hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Macaronics (danh từ số nhiều): Chỉ chung các tác phẩm văn học được viết theo phong cách macaronic.
- The study of medieval macaronics reveals much about language contact. (Việc nghiên cứu các tác phẩm macaronic thời trung cổ tiết lộ nhiều điều về sự tiếp xúc ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistically mixed: Pha trộn về mặt ngôn ngữ.
- Hybrid (language): (Ngôn ngữ) lai tạp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "macaronic". Từ này chủ yếu là một thuật ngữ học thuật dùng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu văn học.
Adjective
- thuộc, hay có chứa những từ tiếng Latinh và tiếng mẹ đẻ (tiếng bản xứ) trộn lẫn với nhau