macarthur

macarthur

General MacArthur stands in uniform reviewing a military parade.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một vị tướng nổi tiếng người Mỹ: "MacArthur" dùng để chỉ Douglas MacArthur (1880-1964), một vị tướng lừng danh của Quân đội Hoa Kỳ. Ông từng giữ chức Tham mưu trưởng Lục quân chỉ huy lực lượng Đồng minh ở Nam Thái Bình Dương trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Ông nổi tiếng với vai trò chấp nhận sự đầu hàng của Nhật Bản vào năm 1945, kết thúc chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Tướng MacArthur một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử Hoa Kỳ.)
  • (Sự đầu hàng của Nhật Bản được MacArthur chấp nhận trên tàu USS Missouri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MacArthur's return": sự trở lại của MacArthur, thường ám chỉ việc ông quay lại Philippines vào năm 1944 như đã hứa.

    • MacArthur's return to the Philippines was a major turning point in the war. (Sự trở lại của MacArthur tại Philippines một bước ngoặt lớn trong chiến tranh.)
  • "MacArthur's dismissal": việc sa thải MacArthur, đề cập đến việc Tổng thống Truman cách chức ông vào năm 1951 bất đồng trong Chiến tranh Triều Tiên.

    • MacArthur's dismissal by President Truman caused a political uproar. (Việc Tổng thống Truman sa thải MacArthur đã gây ra một làn sóng phẫn nộ chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • MacArthurism (danh từ): chủ nghĩa MacArthur, ám chỉ phong cách lãnh đạo hoặc quan điểm chính trị của ông.

    • MacArthurism often refers to a hawkish foreign policy stance. (Chủ nghĩa MacArthur thường ám chỉ lập trường chính sách đối ngoại hiếu chiến.)
  • MacArthur-esque (tính từ): mang phong cách hoặc tính cách của MacArthur.

    • His speech had a MacArthur-esque tone of authority. (Bài phát biểu của ông ấy mang giọng điệu uy quyền kiểu MacArthur.)
Từ đồng nghĩa
  • Douglas MacArthur: tên đầy đủ của vị tướng này.
  • Tướng MacArthur: cách gọi tôn kính thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "MacArthur" danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • "I shall return" (Tôi sẽ trở lại): câu nói nổi tiếng của MacArthur khi rời Philippines năm 1942, sau đó ông đã thực hiện lời hứa vào năm 1944.

    • MacArthur's famous promise "I shall return" became a symbol of hope for the Filipinos. (Lời hứa nổi tiếng "Tôi sẽ trở lại" của MacArthur đã trở thành biểu tượng hy vọng cho người Philippines.)
  • "Old soldiers never die; they just fade away" (Lính già không bao giờ chết; họ chỉ lụi tàn): câu nói trong bài diễn văn chia tay của MacArthur trước Quốc hội Hoa Kỳ năm 1951.

    • In his farewell address, MacArthur quoted the line "Old soldiers never die; they just fade away." (Trong bài diễn văn chia tay, MacArthur đã trích dẫn câu "Lính già không bao giờ chết; họ chỉ lụi tàn.")

Từ chứa "macarthur"