macchabée

Học thuật
Thân thiện
macchabée

Un homme découvre un macchabée dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xác chết, tử thi: Từ lóng, thông tục để chỉ một thi thể người chết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les policiers ont découvert un macchabée dans le bois. (Cảnh sát đã phát hiện một xác chết trong khu rừng.)
    • Dans ce film policier, le détective doit identifier le macchabée. (Trong bộ phim trinh thám này, viên thám tử phải nhận dạng tử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raide comme un macchabée" (thành ngữ, rất thông tục): Cứng đờ như một xác chết. Dùng để miêu tả ai đó đã chết hoặc một vật đó rất cứng.
    • Après cette longue randonnée, mes jambes sont raides comme des macchabées. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chân tôi cứng đờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadavre (danh từ giống đực): Tử thi, xác chết. Đâytừ tiêu chuẩn, trung lập trang trọng hơn "macchabée".
  • Défunt(e) (danh từ/tính từ): Người quá cố. Từ trang trọng, thể hiện sự tôn trọng.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Cadavre: xác chết (từ chuẩn).
  • Corps: thi thể (từ chuẩn).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Macchabée" là từ lóng () rất thông tục. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng với người đã khuất. Nên dùng "cadavre" hoặc "corps" trong hầu hết các trường hợp.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tên của nhà lãnh đạo tôn giáo Do Thái Judah Maccabee, thông qua biệt danh của những người phụ trách nghĩa trang.
macchabée

Un homme découvre un macchabée dans une forêt.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) xác chết