macedonian war

Định nghĩa

Macedonian War (Danh từ riêng, số ít):
- Chiến tranh Macedonia: Một trong bốn cuộc chiến giữa Macedonia La diễn ra vào thế kỷ thứ 3 thứ 2 trước Công nguyên. Kết thúc các cuộc chiến này sự thất bại của Macedonia việc nước này bị sáp nhập thành một tỉnh của La .

dụ sử dụng
  • The Macedonian War ended with the defeat of King Perseus.
    (Chiến tranh Macedonia kết thúc với sự thất bại của vua Perseus.)

  • Historians often study the Macedonian War to understand Roman expansion.
    (Các nhà sử học thường nghiên cứu Chiến tranh Macedonia để hiểu về sự bành trướng của La .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Macedonian Wars" (số nhiều): Dùng để chỉ cả bốn cuộc chiến tranh liên tiếp.

    • The Macedonian Wars were crucial in Rome's rise to power.
      (Các cuộc Chiến tranh Macedonia đóng vai trò quan trọng trong sự trỗi dậy của La .)
  • "First/Second/Third/Fourth Macedonian War": Các cuộc chiến cụ thể.

    • The Third Macedonian War (171–168 BC) resulted in the abolition of the Macedonian monarchy.
      (Chiến tranh Macedonia lần thứ ba (171–168 TCN) dẫn đến việc bãi bỏ chế độ quân chủ Macedonia.)
Biến thể từ gần giống
  • Macedonian (Danh từ/Tính từ): Người Macedonia hoặc thuộc về Macedonia.

    • The Macedonian army was known for its phalanx formation.
      (Quân đội Macedonia nổi tiếng với đội hình phalanx.)
  • War (Danh từ): Chiến tranh, xung đột trang.

    • War often leads to destruction and change.
      (Chiến tranh thường dẫn đến sự hủy diệt thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman-Macedonian conflict: Xung đột La -Macedonia (nhấn mạnh hai bên tham chiến).
    • The Roman-Macedonian conflict reshaped the Mediterranean.
      (Xung đột La -Macedonia đã định hình lại vùng Địa Trung Hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight in (the war): Tham gia chiến đấu trong cuộc chiến.

    • Many soldiers fought in the Macedonian War.
      (Nhiều binh lính đã tham gia chiến đấu trong Chiến tranh Macedonia.)
  • End with (a result): Kết thúc với (một kết quả).

    • The war ended with the annexation of Macedonia.
      (Cuộc chiến kết thúc với việc sáp nhập Macedonia.)
Thành ngữ liên quan
  • To fight a losing war: Chiến đấu trong một cuộc chiến thất bại (ám chỉ tình thếvọng).
    • Macedonia fought a losing war against Rome's superior forces.
      (Macedonia đã chiến đấu trong một cuộc chiến thất bại trước lực lượng vượt trội của La .)