macerative

/'mæsəreitiv/
Học thuật
Thân thiện
macerative

The pathologist observed macerative changes in the tissue sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất làm mềm, làm nhũn ra (bằng cách ngâm): "macerative" mô tả quá trình hoặc đặc tính của việc làm cho một vật chất (thường hữu cơ) trở nên mềm nhũn ra bằng cách ngâm trong chất lỏng.
    • tính chất ăn mòn, làm tiêu đi: Trong bối cảnh y học hoặc sinh học, từ này có thể mô tả sự thoái hóa hoặc phân hủy do tác động của chất lỏng hoặc quá trình bệnh .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The macerative process is essential for extracting flavors in winemaking. (Quá trình tính chất làm mềm cần thiết để chiết xuất hương vị trong sản xuất rượu vang.)
    • The pathologist noted macerative changes in the tissue sample. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận những thay đổi tính chất làm tiêu đi trong mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macerative effect": hiệu ứng làm mềm nhũn.
    • The prolonged exposure to moisture had a macerative effect on the leather. (Việc tiếp xúc lâu với độ ẩm đã hiệu ứng làm mềm nhũn lên lớp da.)
  • "macerative degeneration": sự thoái hóa tính chất làm tiêu đi (thường dùng trong y học).
    • The report described a case of macerative degeneration of the liver. (Báo cáo mô tả một trường hợp thoái hóa tính chất làm tiêu đi của gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Macerate (động từ): làm mềm, ngâm cho mềm ra; làm tiêu đi.
    • You need to macerate the fruit in sugar to release the juices. (Bạn cần ngâm trái cây trong đường để giải phóng nước ép.)
  • Maceration (danh từ): sự làm mềm (bằng cách ngâm); sự làm tiêu đi.
    • The maceration of the grapes took two weeks. (Việc ngâm làm mềm những trái nho đã mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Soaking (adj): tính chất thấm ướt, ngâm.
  • Steeping (adj): tính chất ngâm kỹ.
  • Corrosive (adj): tính ăn mòn (nghĩa gần trong bối cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "macerative")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macerative")

macerative

The pathologist observed macerative changes in the tissue sample.

tính từ
  1. vàng