machiavélique

Học thuật
Thân thiện
machiavélique

Un homme machiavélique élabore un plan secret dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảo quyệt, thủ đoạn: Chỉ tính cách, hành động hoặc kế hoạch cực kỳ tinh vi, lọc lõi, sẵn sàng sử dụng mọi thủ đoạn bất chấp đạo đức để đạt được mục đích. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự gian trá lạnh lùng trong tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son plan pour prendre le pouvoir était véritablement machiavélique. (Kế hoạch giành quyền lực của hắn thực sự xảo quyệt.)
    • Elle a déjoué un complot machiavélique contre sa famille. ( ấy đã phá vỡ một âm mưu thủ đoạn chống lại gia đình mình.)
    • Le personnage du roman est d'une intelligence machiavélique. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết có một trí thông minh lọc lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Génie machiavélique": thiên tài xảo quyệt, ám chỉ một trí tuệ lỗi lạc nhưng dùng vào mục đích xấu.

    • Le criminel a fait preuve d'un génie machiavélique pour échapper à la police. (Tên tội phạm đã thể hiện một thiên tài xảo quyệt để trốn thoát khỏi cảnh sát.)
  • "Ruse machiavélique": mưu mẹo thâm độc.

    • Il a ourdi une ruse machiavélique pour discréditer son rival. (Hắn đã bày ra một mưu mẹo thâm độc để bôi nhọ đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Machiavélisme (danh từ): Chủ nghĩa Machiavel, học thuyết chính trị coi mọi phương tiện (kể cả tàn bạo, dối trá) đều có thể chấp nhận được để củng cố duy trì quyền lực nhà nước.
    • On l'accuse de pratiquer le machiavélisme. (Người ta buộc tội hắn theo đuổi chủ nghĩa Machiavel.)
Từ đồng nghĩa
  • Retors (adj): xảo quyệt, quanh co.
  • Sournois (adj): gian giảo, hiểm độc.
  • Cynique (adj): liêm sỉ, trơ trẽn (trong cách hành xử mục đích cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Loyal (adj): trung thực, ngay thẳng.
  • Honorable (adj): đáng kính, chính trực.
  • Naïf (adj): ngây thơ, chất phác.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "machiavélique" bắt nguồn từ tên của nhà tư tưởng chính trị người Ý thời Phục Hưng, Niccolò Machiavelli (1469-1527), tác giả của cuốn "Quân Vương" (Le Prince). Trong tác phẩm này, ông đề xuất rằng một nhà cầm quyền có thể sử dụng sự lừa dối bạo lực để giữ vững quyền lực. Theo thời gian, tên của ông đã trở thành tính từ chỉ sự xảo quyệt, thủ đoạn trong chính trị đời sống.
machiavélique

Un homme machiavélique élabore un plan secret dans son bureau.

tính từ
  1. xảo quyệt, thủ đoạn
    • Projet machiavélique
      dự án xảo quyệt