machine language

machine language

A computer processes machine language instructions to perform a calculation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ máy: "machine language" một hệ thống lệnh được viết bằng các chữ số nhị phân (0 1) máy tính có thể hiểu thực thi trực tiếp không cần qua bước dịch thuật. Đây ngôn ngữ lập trình cấp thấp nhất, dành riêng cho một loại máy tính cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The programmer had to write the code in machine language for the embedded system. (Lập trình viên phải viết bằng ngôn ngữ máy cho hệ thống nhúng.)
    • Understanding machine language is essential for low-level system programming. (Hiểu ngôn ngữ máy cần thiết cho lập trình hệ thống cấp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in machine language": viết bằng ngôn ngữ máy.

    • Early computers required programmers to write in machine language. (Các máy tính thời kỳ đầu yêu cầu lập trình viên viết bằng ngôn ngữ máy.)
  • "to translate into machine language": dịch sang ngôn ngữ máy (thường quá trình biên dịch).

    • The compiler translates high-level code into machine language. (Trình biên dịch dịch mã cấp cao sang ngôn ngữ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine code (danh từ): máy, thường đồng nghĩa với "machine language", chỉ tập hợp các lệnh nhị phân.

    • The CPU executes machine code directly. (CPU thực thi máy trực tiếp.)
  • Assembly language (danh từ): ngôn ngữ hợp ngữ, dạng dễ đọc hơn của ngôn ngữ máy, sử dụng các ký hiệu thay vì nhị phân.

    • Assembly language is a step above machine language. (Ngôn ngữ hợp ngữ một bước trên ngôn ngữ máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine code: máy.
  • Binary code: nhị phân (thường dùng để chỉ ngôn ngữ máy dưới dạng 0 1).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on machine language: chạy trên ngôn ngữ máy.

    • This program runs directly on machine language without an interpreter. (Chương trình này chạy trực tiếp trên ngôn ngữ máy không cần trình thông dịch.)
  • Convert to machine language: chuyển đổi sang ngôn ngữ máy.

    • The assembler converts assembly code to machine language. (Trình hợp dịch chuyển đổi hợp ngữ sang ngôn ngữ máy.)
Thành ngữ liên quan
  • In machine language (cụm từ cố định): bằng ngôn ngữ máy.
    • The instructions are stored in machine language in the ROM. (Các hướng dẫn được lưu trữ bằng ngôn ngữ máy trong ROM.)