machine operation

machine operation

A technician performs a machine operation on a computer console.

Định nghĩa

Danh từ: Thao tác máymột thao tác cơ bản máy tính được thiết kế chế tạo để thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Máy tính có thể thực hiện hàng nghìn thao tác máy mỗi giây.)
  • (Mỗi thao tác máy một bước đơn giản, như cộng hai số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basic machine operation": thao tác máy cơ bản.
    • A CPU executes basic machine operations to run programs. (CPU thực hiện các thao tác máy cơ bản để chạy chương trình.)
  • "machine operation cycle": chu kỳ thao tác máy.
    • The machine operation cycle includes fetch, decode, execute, and store. (Chu kỳ thao tác máy bao gồm tìm nạp, giải mã, thực thi lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (danh từ): thao tác, hoạt động (nói chung).
    • The operation of a computer is complex. (Hoạt động của máy tính rất phức tạp.)
  • Machine code (danh từ): máycác lệnh cấp thấp máy tính hiểu trực tiếp.
    • Programmers rarely write in machine code today. (Lập trình viên ngày nay hiếm khi viết bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Instruction: lệnh (máy tính).
    • A machine operation is often called an instruction. (Một thao tác máy thường được gọi là một lệnh.)
  • Primitive operation: thao tác nguyên thủy.
    • Machine operations are the primitive operations of a computer. (Các thao tác máy những thao tác nguyên thủy của máy tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'machine operation')

Thành ngữ liên quan
  • "at the machine operation level": ở cấp độ thao tác máy.
    • Understanding at the machine operation level helps in debugging. (Hiểucấp độ thao tác máy giúp ích cho việc gỡ lỗi.)