machine politician

machine politician

A machine politician shakes hands with a factory owner in a smoky back room.

Định nghĩa

Danh từ: Một chính trị gia thuộc một nhóm nhỏ (bè phái) kiểm soát một đảng phái chính trịlợi ích cá nhân thay vì lợi ích công cộng.

dụ sử dụng
  • (Thành phố bị điều hành bởi một nhóm chính trị gia bè phái chỉ quan tâm đến sự giàu có của riêng họ.)
  • (Nhiều cử tri thất vọng với chính trị gia bè phái, người đã hứa cải cách nhưng chẳng làm gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a cog in the machine": trở thành một bộ phận trong bộ máy chính trị bè phái.
    • He was just a cog in the machine, following orders without question. (Anh ta chỉ một bộ phận trong bộ máy bè phái, tuân theo mệnh lệnh không thắc mắc.)
  • "machine politics": chính trị bè phái, nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ.
    • Machine politics often leads to corruption and cronyism. (Chính trị bè phái thường dẫn đến tham nhũng chủ nghĩa thân hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Political machine (danh từ): bộ máy chính trị bè phái.
    • The political machine controlled all the votes in the district. (Bộ máy chính trị bè phái kiểm soát mọi phiếu trong quận.)
  • Machine (danh từ): bộ máy, hệ thống (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
    • He was a loyal soldier of the party machine. (Anh ta một người lính trung thành của bộ máy đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Party hack: chính trị gia trung thành với đảng, thường làm việc lợi ích đảng hơn lợi ích công chúng.
  • Wheeler-dealer: người mưu mô, xoay xở lợi ích cá nhân trong chính trị.
  • Boss: ông trùm chính trị, người đứng đầu bè phái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To work the machine: vận hành bộ máy chính trị bè phái.
    • He spent years working the machine to secure his position. (Ông ta đã dành nhiều năm vận hành bộ máy bè phái để giữ vững vị trí của mình.)
  • To rig the system: gian lận hệ thống (thường liên quan đến bè phái chính trị).
    • The machine politicians rigged the election to stay in power. (Các chính trị gia bè phái đã gian lận bầu cử để giữ quyền lực.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull the strings: giật dây, kiểm soát từ phía sau.
    • The machine politician pulled the strings from behind the scenes. (Chính trị gia bè phái giật dây từ phía sau hậu trường.)
  • To play the game: chơi trò chơi (ám chỉ tham gia vào chính trị bè phái).
    • If you want to succeed, you have to play the game of machine politics. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải chơi trò chơi của chính trị bè phái.)