machine screw

machine screw

A worker tightens a machine screw with a screwdriver.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vít máy: Một loại ốc vít được thiết kế để sử dụng với đai ốc (nut) hoặc với một lỗ đã được ta- (tapped hole) sẵn ren. Loại vít này thường đầu rãnh (slotted head) có thể được vặn bằng tua vít (screwdriver).

dụ sử dụng
  • (Bạn cần một con vít máy với một đai ốc phù hợp để cố định tấm kim loại.)
  • (Kỹ thuật viên đã vặn một con vít máy vào lỗ đã ta- của giá đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Machine screw thường được phân loại theo đường kính, bước ren, loại đầu (đầu phẳng, đầu tròn, đầu lục giác).
  • Trong kỹ thuật, khác với (vít gỗ) yêu cầu ren khớp chính xác với đai ốc hoặc lỗ ta-, thay vì tự tạo ren khi vặn vào vật liệu mềm.
Biến thể từ gần giống
  • Setscrew (vít hãm): Một loại vít máy dùng để cố định một bộ phận trên trục, thường không đầu hoặc đầu lục giác.
  • Cap screw (vít đầu bằng): Tương tự vít máy nhưng thường đầu hình trụ được vặn bằng cờ .
Từ đồng nghĩa
  • Bolts (bu lông): Mặc dù thường lớn hơn, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể được gọi là khi kết hợp với đai ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.