machine-displayable text

machine-displayable text

A student reads machine-displayable text on a computer monitor.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Văn bản hiển thị trên máy văn bản điện tử được lưu trữ sử dụng dưới dạng hình ảnh kỹ thuật số, thay vì dạng văn bản có thể chỉnh sửa được.

dụ sử dụng
  • (Kho lưu trữ của thư viện chỉ chứa văn bản hiển thị trên máy, không phải tài liệu có thể tìm kiếm được.)
  • (Để đọc văn bản hiển thị trên máy, bạn cần một phần mềm xem đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • machine-displayable text thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật số, đối lập với văn bản có thể chỉnh sửa (editable text) hoặc văn bản thuần túy (plain text).
  • machine-displayable text không cho phép sao chép, tìm kiếm hoặc chỉnh sửa nội dung trực tiếp chỉ hình ảnh của chữ viết.
Biến thể từ gần giống
  • Machine-readable text (danh từ): văn bản có thể đọc bằng máy (thườngdạng mã hóa, có thể xử lý tự động).
  • Digital image (danh từ): hình ảnh kỹ thuật số.
  • Electronic text (danh từ): văn bản điện tử (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả dạng chỉnh sửa được).
Từ đồng nghĩa
  • Digital facsimile (danh từ): bản sao kỹ thuật số (thường dùng trong lưu trữ).
  • Scanned text (danh từ): văn bản quét (dạng hình ảnh từ bản gốc giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến machine-displayable text.