machine-driven
Định nghĩa
Tính từ: - Được vận hành bằng máy móc, tự động hóa: "machine-driven" mô tả một quá trình, thiết bị hoặc hệ thống hoạt động dựa trên máy móc hoặc công nghệ tự động, thay vì sức người hoặc điều khiển thủ công. - Do máy móc thúc đẩy, điều khiển: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ một xu hướng, hiện tượng hoặc thay đổi chịu ảnh hưởng lớn từ máy móc hoặc tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
- Được vận hành bằng máy móc:
- The factory uses a machine-driven assembly line to produce cars faster. (Nhà máy sử dụng một dây chuyền lắp ráp được vận hành bằng máy móc để sản xuất ô tô nhanh hơn.)
- A machine-driven stoker feeds coal into the furnace automatically. (Một máy cấp than tự động đưa than vào lò một cách tự động.)
- Do máy móc thúc đẩy:
- The rise of artificial intelligence is a machine-driven revolution in technology. (Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo là một cuộc cách mạng do máy móc thúc đẩy trong công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "machine-driven decision-making": quyết định được đưa ra bởi máy móc (ví dụ: thuật toán, AI).
- In modern trading, machine-driven decision-making replaces human intuition. (Trong giao dịch hiện đại, việc ra quyết định do máy móc thay thế trực giác của con người.)
- "machine-driven efficiency": hiệu quả nhờ máy móc.
- The machine-driven efficiency of this robotic arm reduces production time by 50%. (Hiệu quả nhờ máy móc của cánh tay robot này giảm thời gian sản xuất xuống 50%.)
Biến thể và từ gần giống
- Automated (tính từ): tự động hóa, gần nghĩa với "machine-driven" nhưng nhấn mạnh vào tính tự động.
- The automated system handles all customer inquiries. (Hệ thống tự động hóa xử lý mọi thắc mắc của khách hàng.)
- Machine-operated (tính từ): được vận hành bằng máy móc, đồng nghĩa với "machine-driven".
- A machine-operated elevator replaced the old manual one. (Một thang máy vận hành bằng máy móc thay thế cái cũ bằng tay.)
- Mechanized (tính từ): cơ giới hóa, thường dùng cho quân đội hoặc nông nghiệp.
- Mechanized farming uses tractors instead of horses. (Canh tác cơ giới hóa sử dụng máy kéo thay vì ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Automated: tự động hóa.
- Mechanical: cơ khí, thuộc về máy móc.
- Robotic: thuộc về robot, thường mang tính tự động cao.
Các cụm từ liên quan
- Machine-driven process: quy trình do máy móc điều khiển.
- The machine-driven process ensures consistent quality. (Quy trình do máy móc điều khiển đảm bảo chất lượng đồng nhất.)
- Machine-driven system: hệ thống tự động hóa.
- A machine-driven system monitors the temperature in real time. (Một hệ thống tự động hóa theo dõi nhiệt độ theo thời gian thực.)
Thành ngữ liên quan
- Run like a well-oiled machine: hoạt động trơn tru như máy móc được bôi trơn tốt (không phải thành ngữ trực tiếp với "machine-driven", nhưng liên quan đến máy móc).
- The team works so well together; the project runs like a well-oiled machine. (Nhóm làm việc rất ăn ý; dự án chạy trơn tru như máy móc được bôi trơn tốt.)