machine-readable text
Định nghĩa
Danh từ: Văn bản có thể đọc bằng máy
- Văn bản dạng số: "machine-readable text" chỉ văn bản điện tử được lưu trữ dưới dạng chuỗi ký tự và có thể được hiển thị hoặc xử lý bởi máy tính ở nhiều định dạng khác nhau. Đây là loại văn bản mà máy móc (như máy tính, máy quét) có thể đọc, hiểu và xử lý tự động, trái ngược với văn bản in trên giấy chỉ dành cho con người đọc.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện đã chuyển đổi tất cả sách cũ thành văn bản có thể đọc bằng máy để lưu trữ kỹ thuật số.)
- (Phần mềm nhận dạng ký tự quang học có thể biến hình ảnh quét thành văn bản có thể đọc bằng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in machine-readable text": ở dạng văn bản có thể đọc bằng máy.
- The data must be in machine-readable text for the algorithm to process it. (Dữ liệu phải ở dạng văn bản có thể đọc bằng máy để thuật toán xử lý nó.)
- "to convert into machine-readable text": chuyển đổi thành văn bản có thể đọc bằng máy.
- Researchers are working to convert handwritten manuscripts into machine-readable text. (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để chuyển đổi bản thảo viết tay thành văn bản có thể đọc bằng máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Machine-readable (adj): có thể đọc bằng máy (dùng để mô tả tính chất của dữ liệu hoặc văn bản).
- This format is machine-readable, so computers can analyze it easily. (Định dạng này có thể đọc bằng máy, vì vậy máy tính có thể phân tích nó dễ dàng.)
- Machine language (n): ngôn ngữ máy (hệ thống mã nhị phân mà máy tính hiểu trực tiếp).
- Machine language is different from machine-readable text because it is not human-readable. (Ngôn ngữ máy khác với văn bản có thể đọc bằng máy vì nó không thể đọc được bởi con người.)
- Text file (n): tệp văn bản (một dạng phổ biến của văn bản có thể đọc bằng máy).
- A plain text file is a simple example of machine-readable text. (Một tệp văn bản thuần túy là một ví dụ đơn giản về văn bản có thể đọc bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
- Digital text: văn bản kỹ thuật số.
- Electronic text: văn bản điện tử.
- Structured data: dữ liệu có cấu trúc (khi văn bản được tổ chức theo định dạng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Machine-readable format: định dạng có thể đọc bằng máy (ví dụ: CSV, XML, JSON).
- The report should be saved in a machine-readable format like CSV. (Báo cáo nên được lưu ở định dạng có thể đọc bằng máy như CSV.)
- Machine-readable code: mã có thể đọc bằng máy (ví dụ: mã vạch, mã QR).
- The barcode is a type of machine-readable code used in retail. (Mã vạch là một loại mã có thể đọc bằng máy được sử dụng trong bán lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- To read between the lines: đọc hiểu ẩn ý (thường dùng cho văn bản con người, không phải máy).
- Unlike machine-readable text, human text often requires you to read between the lines. (Không giống văn bản có thể đọc bằng máy, văn bản của con người thường yêu cầu bạn đọc hiểu ẩn ý.)