machine-tool

/mə'ʃi:ntu:l/
Học thuật
Thân thiện
machine-tool

A machinist operates a machine-tool to shape a metal part.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Máy công cụ: Một loại máy cố định, được cung cấp năng lượng, dùng để gia công hoặc định hình kim loại hoặc các vật liệu cứng khác bằng các công cụ như dao cắt, mũi khoan, đá mài. Đây thiết bị cơ bản trong ngành chế tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory invested in new machine-tools to increase precision. (Nhà máy đã đầu vào những máy công cụ mới để tăng độ chính xác.)
    • Operating a machine-tool requires specialized training. (Vận hành một máy công cụ đòi hỏi được đào tạo chuyên môn.)
    • Lathes and milling machines are common types of machine-tools. (Máy tiện máy phay những loại máy công cụ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp sản xuất. nhấn mạnh chức năng của máy như một công cụ để tạo ra các sản phẩm hoặc bộ phận khác.
Biến thể từ gần giống
  • Machine tooling (n): Quá trình hoặc hoạt động sử dụng máy công cụ; cũng có thể chỉ các phụ kiện, đồ kèm theo máy.
    • Precision machine tooling is essential for aerospace components. (Gia công bằng máy công cụ chính xác điều cần thiết cho các linh kiện hàng không vũ trụ.)
  • Machine shop (n): Phân xưởng khí, nơi tập trung nhiều máy công cụ.
    • He works in the machine shop. (Anh ấy làm việc trong phân xưởng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Tool machine: Máy công cụ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Machining center: Trung tâm gia công (một loại máy công cụ CNC tiên tiến, đa chức năng).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (machine-tool) hoặc viết liền thành một từ (machine tool). Cả hai dạng đều được chấp nhận.
machine-tool

A machinist operates a machine-tool to shape a metal part.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy công cụ