machmeter
Định nghĩa
Danh từ: - Máy đo tốc độ Mach: "machmeter" là một dụng cụ đo tốc độ trên máy bay, dùng để đo tốc độ của máy bay so với tốc độ âm thanh. Nó hiển thị tỷ lệ giữa tốc độ của máy bay và tốc độ âm thanh trong môi trường không khí hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã kiểm tra máy đo tốc độ Mach để đảm bảo máy bay không vượt quá tốc độ âm thanh.)
- (Trong chuyến bay siêu thanh, máy đo tốc độ Mach rất quan trọng để theo dõi hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "machmeter reading": chỉ số trên máy đo tốc độ Mach.
- A machmeter reading of 1.0 indicates the aircraft is traveling at the speed of sound. (Chỉ số máy đo tốc độ Mach là 1,0 cho thấy máy bay đang di chuyển ở tốc độ âm thanh.)
- "machmeter calibration": hiệu chuẩn máy đo tốc độ Mach.
- The machmeter calibration must be performed regularly to ensure accuracy. (Việc hiệu chuẩn máy đo tốc độ Mach phải được thực hiện thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mach (n): số Mach, đơn vị đo tốc độ tương đối so với tốc độ âm thanh.
- The aircraft reached Mach 2. (Máy bay đã đạt tốc độ Mach 2.)
- Mach number (n): số Mach, giá trị được hiển thị trên máy đo tốc độ Mach.
Từ đồng nghĩa
- Speedometer (đối với máy bay): máy đo tốc độ (nói chung), nhưng không đặc thù cho tốc độ âm thanh.
- Airspeed indicator: chỉ báo tốc độ không khí, khác với máy đo tốc độ Mach vì đo tốc độ thực tế chứ không phải tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb phổ biến liên quan trực tiếp đến "machmeter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "machmeter".