machmètre

Học thuật
Thân thiện
machmètre

L'aiguille du machmètre indique la vitesse de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mac kế: Một dụng cụ đo lường trên máy bay dùng để hiển thị tốc độ của máy bay so với tốc độ âm thanh (số Mach).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pilote surveille attentivement le machmètre pendant la phase de supersonique. (Phi công theo dõi chặt chẽ chiếc mac kế trong giai đoạn bay siêu thanh.)
    • L'aiguille du machmètre indique que nous approchons de Mach 1. (Kim của chiếc mac kế chỉ ra rằng chúng ta đang tiến gần tới tốc độ Mach 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépasser la limite du machmètre": vượt quá giới hạn đo của mac kế.
    • Cet avion expérimental est capable de dépasser la limite du machmètre. (Chiếc máy bay thử nghiệm này khả năng vượt quá giới hạn đo của mac kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicateur de Mach (cụm danh từ): chỉ báo Mach, một cách gọi khác của machmètre.
  • Anémomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo tốc độ gió hoặc tốc độ không khí, khác với machmètre không đo tỉ lệ so với tốc độ âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Indicateur de Mach: chỉ báo Mach.
  • Compteur de Mach: đồng hồ đo Mach.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'machmètre'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'machmètre'.

machmètre

L'aiguille du machmètre indique la vitesse de l'avion.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) Mac kế