machupo virus

machupo virus

A scientist studies the machupo virus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virus Machupo: Một loại virus RNA gây ra bệnh sốt xuất huyết Bolivia, lây truyền chủ yếu qua chuột (chuột cống chuột nhắt). Đây một tác nhân gây bệnh nguy hiểm thuộc họ Arenaviridae, thường được phát hiệnkhu vực Nam Mỹ, đặc biệt Bolivia.
dụ sử dụng
  • (Virus Machupo chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc với nước tiểu hoặc phân của loài gặm nhấm.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu virus Machupo để phát triển phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh sốt xuất huyết Bolivia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "machupo virus infection": sự nhiễm virus Machupo, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch tễ học.
    • Early diagnosis of machupo virus infection is crucial for patient survival. (Chẩn đoán sớm nhiễm virus Machupo rất quan trọng để cứu sống bệnh nhân.)
  • "machupo virus outbreak": sự bùng phát dịch virus Machupo.
    • The machupo virus outbreak in the region prompted a public health emergency. (Sự bùng phát dịch virus Machupo trong khu vực đã gây ra tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Machupo (danh từ riêng): tên gọi của virus, không biến thể khác. Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu không thay đổi dạng.
  • Arenavirus (danh từ): họ virus gồm Machupo các virus tương tự như Lassa hay Junín.
    • The machupo virus belongs to the arenavirus family. (Virus Machupo thuộc họ arenavirus.)
Từ đồng nghĩa
  • Bolivian hemorrhagic fever virus: virus gây sốt xuất huyết Bolivia, một cách gọi khác của Machupo virus.
  • Rodent-borne virus: virus lây truyền qua loài gặm nhấm, dùng để mô tả đặc điểm lây truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "machupo virus" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "machupo virus". Đây một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.