mackenzie river
Định nghĩa
Danh từ: - Sông Mackenzie: "Mackenzie River" là một con sông duy nhất ở Canada, chảy qua Lãnh thổ Tây Bắc và đổ ra Biển Beaufort (một phần của Bắc Băng Dương). Đây là con sông dài nhất Canada và là một trong những hệ thống sông lớn nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Mackenzie là một tuyến đường thủy chính ở miền bắc Canada.)
- (Nhiều cộng đồng bản địa sống dọc theo sông Mackenzie.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Mackenzie River basin": lưu vực sông Mackenzie.
- The Mackenzie River basin covers a vast area of forest and tundra. (Lưu vực sông Mackenzie bao phủ một khu vực rộng lớn gồm rừng và lãnh nguyên.)
"the Mackenzie River delta": đồng bằng châu thổ sông Mackenzie.
- The Mackenzie River delta is an important habitat for migratory birds. (Đồng bằng châu thổ sông Mackenzie là môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mackenzie (danh từ): tên riêng của con sông, cũng là tên một vùng hành chính ở Canada (Vùng Mackenzie).
- Mackenziean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sông Mackenzie.
- The Mackenziean region experiences extreme cold in winter. (Vùng sông Mackenzie trải qua cái lạnh cực độ vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Mackenzie: không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "the Mackenzie River route": tuyến đường sông Mackenzie (ám chỉ hành trình lịch sử của các nhà thám hiểm).
- Explorers used the Mackenzie River route to reach the Arctic Ocean. (Các nhà thám hiểm đã sử dụng tuyến đường sông Mackenzie để đến Bắc Băng Dương.)